Xã Lạc Phượng, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lạc Phượng

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:21:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
10km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 30°
17.1 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
21.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
22.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
44.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
26.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
14.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
26.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 30°
23.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 33°
30 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 31°
31 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phủ Dực
63.6 mm
2 Đông Long
41.6 mm
3 Ninh Giang
33.4 mm
4 Trà Linh
27.8 mm
5 Văn Giang
26.2 mm
6 Tứ Kỳ
25.4 mm
7 Cổ ngựa
22 mm
8 Thị xã Từ Sơn
20.2 mm
9 Đèo Hạ My
16.8 mm
10 Khoái Châu
15.6 mm
11 Cống Lân
14.8 mm
12 Thụy Trường
14 mm
13 Mỹ Lộc
13.4 mm
14 Trạm bơm Quỳnh Hoa
11.4 mm
15 Tứ Minh, Hải Dương
10.2 mm
16 Vĩnh Bảo
8.6 mm
17 Yên Lộc
7.6 mm
18 Vụ Bản
7.2 mm
19 Yên Phong
6.8 mm
20 Tiên Du
5.2 mm
21 Thuyền Quan
4.8 mm
22 Vân Trường
4 mm
23 Phong Hải
3.8 mm
24 Đồng Sơn
3.4 mm
25 Xuân Thủy
3.2 mm
26 Hồ Sống Rắn
2.6 mm
27 Yên Phong PCTT
2.6 mm
28 Thái Ninh
2.4 mm
29 Mai Sưu
2.2 mm
30 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
2 mm
31 Bến Tắm
1.8 mm
32 Ân Thi
1.6 mm
33 Đa Cốc
1.2 mm
34 Trà Giang
1 mm
35 Quỳnh Phụ
1 mm
36 Gia Bình
1 mm
37 Gia Lương
1 mm
38 Cẩm Phúc 2
0.8 mm
39 Đại An
0.8 mm
40 Bến Châu
0.8 mm
41 Trạm bơm Sa Lung
0.6 mm
42 Kiến Xương
0.4 mm
43 Nam Toàn
0.4 mm
44 Hòa Mạc
0.4 mm
45 Đông Quang PCTT
0.2 mm
46 Triều Dương
0.2 mm
47 Trung An
0.2 mm
48 Yên Hưng
0.2 mm
49 Thuận Thành
0.2 mm
50 Thủy Nguyên
0 mm
51 Đoan Hùng
0 mm
52 Cống Neo
0 mm
53 Tân Hòa
0 mm
54 Tiên Hưng
0 mm
55 Thái Phương
0 mm
56 Đông Quang
0 mm
57 Cộng Hòa
0 mm
58 Yên Chính
0 mm
59 Quang Trung
0 mm
60 Hồ Tân Yên
0 mm
61 Bằng Cả
0 mm
62 Yên Lập
0 mm
63 Than Mạo Khê
0 mm
64 Uông Bí
0 mm
65 Phong Cốc
0 mm
66 Đông Triều
0 mm
67 Vàng Danh
0 mm
68 Trúc Tay
0 mm
69 Cổ Pháp
0 mm
70 Quế Võ PCTT
0 mm
71 Đan Hội
0 mm
72 Lương Tài
0 mm
73 Yên Dũng
0 mm
74 Quế Võ
0 mm
75 Việt Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!