Phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thủy Nguyên

Thứ Tư, 26/08/2026 - 18:25:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
87

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
26° | 31°
9.5 mm
Thứ Năm
27/08
Có mưa
26° | 32°
9.5 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
25° | 32°
11.7 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
26° | 31°
19.5 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
26° | 31°
19.5 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
25° | 29°
3.3 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
25° | 32°
7.4 mm
Thứ Tư
02/09
Nắng
26° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
03/09
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
04/09
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
05/09
Nắng
26° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
07/09
Có mưa
26° | 32°
2.2 mm
Thứ Ba
08/09
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Thủy Nguyên, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Thủy Nguyên
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Thủy Nguyên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Thủy Nguyên trong 7 ngày tới

Từ 26/08/2026 đến 01/09/2026, nhiệt độ tại Phường Thủy Nguyên dự báo dao động từ 25°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 01/09 (32°C), mức thấp nhất vào Thứ Ba 01/09 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 80.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 29/08 (~19.5 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 14 km/h.

32°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
80.4
mm mưa/7 ngày
14
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Thủy Nguyên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (27/08): Có mưa; nhiệt độ từ 26°C đến 32°C; lượng mưa dự báo khoảng 9.5 mm.
Hiện tại Phường Thủy Nguyên trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 96%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (01/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Ba (01/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (29/08), khoảng 19.5 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (29/08): Mưa rào, 26–31°C, mưa ~19.5 mm; Chủ Nhật (30/08): Mưa rào, 26–31°C, mưa ~19.5 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 14 km/h vào Thứ Hai (31/08). Hướng gió hiện tại: Đông.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Thủy Nguyên là 87 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 96% nên cảm giác thực tế khoảng 36°C. Trời khá oi bức, nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Uông Bí
35.2 mm
2 Lương Mông
20.2 mm
3 An Biên
14.8 mm
4 Hồng Hà
10.6 mm
5 Đoan Hùng
9.4 mm
6 Bằng Cả
9.2 mm
7 Hoành Bồ
9 mm
8 Trà Linh
8.4 mm
9 Hồ Tân Yên
7.6 mm
10 Phong Minh
5.6 mm
11 Phủ Dực
5.4 mm
12 Than Hòn Gai
5.2 mm
13 Vĩnh Bảo
4 mm
14 Ninh Giang
3.8 mm
15 Mỹ Lộc
3.6 mm
16 Kỳ Thượng
3.4 mm
17 Quỳnh Phụ
3.2 mm
18 Trạm bơm Quỳnh Hoa
3.2 mm
19 Thuyền Quan
3 mm
20 Thái Ninh
3 mm
21 Yên Dũng
2.8 mm
22 Cổ ngựa
2.8 mm
23 Thụy Trường
2.8 mm
24 Trung An
1.6 mm
25 Mai Sưu
1.4 mm
26 Xuân Hương
1.2 mm
27 Thủy Nguyên
1.2 mm
28 Thái Phương
1.2 mm
29 Lạng Giang
1 mm
30 Tân Hòa
1 mm
31 Đông Long
1 mm
32 Tiên Hưng
1 mm
33 Đông Quang
1 mm
34 Tứ Kỳ
0.8 mm
35 Trạm bơm Sa Lung
0.8 mm
36 Phong Cốc
0.6 mm
37 Hồ Sống Rắn
0.6 mm
38 Trà Giang
0.4 mm
39 Kiến Xương
0.4 mm
40 Vàng Danh
0.4 mm
41 Cổ Pháp
0.2 mm
42 Bảo Sơn
0.2 mm
43 Tứ Minh, Hải Dương
0.2 mm
44 Bến Tắm
0.2 mm
45 Yên Lập
0.2 mm
46 Yên Hưng
0.2 mm
47 Hạ Long
0 mm
48 Đan Hội
0 mm
49 Suối Nứa
0 mm
50 Đèo Hạ My
0 mm
51 Kiên Lao
0 mm
52 Gia Lương
0 mm
53 Lương Tài
0 mm
54 Cát Bà
0 mm
55 Cẩm Phúc 2
0 mm
56 Cống Neo
0 mm
57 Đông Quang PCTT
0 mm
58 Than Mạo Khê
0 mm
59 Phong Hải
0 mm
60 Đông Triều
0 mm
61 Bến Châu
0 mm
Đã sao chép liên kết!