Phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thủy Nguyên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 03:51:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 31°
7.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
19 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 36°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 31°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
85.6 mm
2 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
3 Hạ Long
61.4 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
5 Phủ Dực
53.4 mm
6 Ninh Giang
51.6 mm
7 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
8 Hồ Sống Rắn
46 mm
9 Lương Tài
44.8 mm
10 Hoành Bồ
41.8 mm
11 Quỳnh Phụ
40.4 mm
12 Yên Hưng
36.4 mm
13 Đèo Hạ My
36.2 mm
14 Vàng Danh
36 mm
15 An Biên
35.8 mm
16 Cổ ngựa
35.2 mm
17 Bằng Cả
34.6 mm
18 Vĩnh Bảo
34.2 mm
19 Uông Bí
33.2 mm
20 Phong Hải
32.4 mm
21 Than Mạo Khê
31.2 mm
22 Mai Sưu
30.6 mm
23 Bến Tắm
29.4 mm
24 Đông Triều
28.4 mm
25 Phong Minh
28.4 mm
26 Thủy Nguyên
26.4 mm
27 Than Hòn Gai
26.4 mm
28 Tiên Hưng
26 mm
29 Yên Lập
25.6 mm
30 Kỳ Thượng
25.2 mm
31 Lương Mông
24.8 mm
32 Hồ Tân Yên
24 mm
33 Thuyền Quan
21.8 mm
34 Đoan Hùng
20.6 mm
35 Kiên Lao
20.2 mm
36 Tân Hòa
19 mm
37 Thái Phương
18.6 mm
38 Gia Lương
18.6 mm
39 Đông Quang
18.4 mm
40 Yên Dũng
18 mm
41 Bến Châu
17.8 mm
42 Trà Linh
16 mm
43 Thụy Trường
15.8 mm
44 Cổ Pháp
15.6 mm
45 Hồng Hà
15.2 mm
46 Trung An
13 mm
47 Đông Quang PCTT
12.8 mm
48 Mỹ Lộc
9.4 mm
49 Thái Ninh
9.2 mm
50 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
51 Trà Giang
7 mm
52 Lạng Giang
6.4 mm
53 Bảo Sơn
5.4 mm
54 Xuân Hương
5.2 mm
55 Đông Long
4.6 mm
56 Kiến Xương
2.6 mm
57 Cát Bà
2.4 mm
58 Cống Neo
0 mm
59 Phong Cốc
0 mm
60 Đan Hội
0 mm
61 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!