Xã Đoàn Đào, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Đào

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:01:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
186

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
25.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
35 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
53.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Minh, Hải Dương
87.2 mm
2 Đông Long
80.4 mm
3 Quang Trung
73.6 mm
4 Thái Ninh
68.4 mm
5 Nam Toàn
62.4 mm
6 Hòa Mạc
57.2 mm
7 Lương Tài
53.4 mm
8 Trà Giang
45.4 mm
9 Cống Lân
42.6 mm
10 Mỹ Lộc
40.2 mm
11 Vĩnh Bảo
38.4 mm
12 Khoái Châu
35.6 mm
13 Thụy Trường
33.8 mm
14 Thuyền Quan
33.6 mm
15 Thái Phương
31.8 mm
16 Ân Thi
27.6 mm
17 Cẩm Phúc 2
26.8 mm
18 Phú Xuyên
26.4 mm
19 Thanh Lương
24.8 mm
20 Chợ Cháy
22.8 mm
21 Chúc Sơn
21 mm
22 Đại An
20.8 mm
23 Triều Dương
18 mm
24 Thanh Trì
16.6 mm
25 Trà Linh
11.2 mm
26 Đồng Sơn
9 mm
27 An Bình
7.8 mm
28 Thạch Bình
7.8 mm
29 Cầu Rậm
6.8 mm
30 Thanh Oai
6.6 mm
31 Yên Lộc
5 mm
32 Kiến Xương
4.4 mm
33 Trạm bơm Sa Lung
4.2 mm
34 Gia Viễn
4 mm
35 Vụ Bản
4 mm
36 Hương Sơn
3.4 mm
37 Vân Trường
3.4 mm
38 Miếu Môn
3 mm
39 Yên Trị
2.6 mm
40 Đoàn Kết
2.4 mm
41 Vân Đình
2.4 mm
42 Đông Quang
2.4 mm
43 Quỳnh Phụ
2 mm
44 Tiên Hưng
1.2 mm
45 Trung An
1.2 mm
46 Đa Cốc
1.2 mm
47 Thanh Hà
1 mm
48 Xuân Thủy
1 mm
49 Hồ Sống Rắn
1 mm
50 Ba Sao
0.8 mm
51 Tứ Kỳ
0.6 mm
52 Trâu Quỳ
0.6 mm
53 Đoan Hùng
0.6 mm
54 Đông Quang PCTT
0.6 mm
55 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
56 Thường Tín
0.4 mm
57 An Khánh
0.4 mm
58 Bến Tắm
0.2 mm
59 Tân Hòa
0.2 mm
60 Phủ Dực
0.2 mm
61 Cộng Hòa
0.2 mm
62 Yên Chính
0.2 mm
63 Hoa Lư
0.2 mm
64 Yên Phong
0 mm
65 Cổ ngựa
0 mm
66 Ninh Giang
0 mm
67 Sóc Sơn
0 mm
68 Đông Anh
0 mm
69 Hoài Đức
0 mm
70 Liên Mạc
0 mm
71 Đập Đáy
0 mm
72 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
73 Cống Neo
0 mm
74 Văn Giang
0 mm
75 Trực Đạo
0 mm
76 Than Mạo Khê
0 mm
77 Đông Triều
0 mm
78 Bến Châu
0 mm
79 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
80 Cổ Pháp
0 mm
81 Thuận Thành
0 mm
82 Gia Bình
0 mm
83 Tiên Du
0 mm
84 Quế Võ PCTT
0 mm
85 Đan Hội
0 mm
86 Yên Phong PCTT
0 mm
87 Thị xã Từ Sơn
0 mm
88 Gia Lương
0 mm
89 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!