Xã Nghĩa Dân, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Dân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:21:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
148

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
29.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
19.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
1.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
17.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 30°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
23 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
115.4 mm
2 Phúc Yên
111.2 mm
3 Sóc Sơn
102.8 mm
4 Bình Xuyên
91.2 mm
5 Tứ Kỳ
83.2 mm
6 Thanh Lương
81.2 mm
7 Xuân Hoà
77.6 mm
8 Yên Lạc
72.6 mm
9 Cẩm Phúc 2
64.4 mm
10 Thanh Oai
51 mm
11 Trạm bơm Quỳnh Hoa
51 mm
12 Phủ Dực
50.6 mm
13 Tứ Minh, Hải Dương
48.8 mm
14 Ninh Giang
48.2 mm
15 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
16 Lương Tài
44.8 mm
17 Trúc Tay
41 mm
18 Quỳnh Phụ
37.4 mm
19 Miếu Môn
34.4 mm
20 Vĩnh Bảo
32.6 mm
21 Cổ ngựa
30.4 mm
22 Bến Tắm
29.4 mm
23 Việt Yên
29.2 mm
24 Ân Thi
28.6 mm
25 Đông Triều
27.8 mm
26 An Khánh
27.6 mm
27 Đông Anh
26.4 mm
28 Yên Phong
24.8 mm
29 Tiên Hưng
21.8 mm
30 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.2 mm
31 Thuyền Quan
19 mm
32 Văn Giang
18.6 mm
33 Ban Hàng Đồi
18.4 mm
34 Gia Lương
18.2 mm
35 Yên Dũng
18 mm
36 Quế Võ PCTT
17 mm
37 Tiến Sơn
16.2 mm
38 Xuân Mai
16.2 mm
39 Gia Bình
16.2 mm
40 Cổ Pháp
15.6 mm
41 Đập Đáy
15.4 mm
42 Chợ Cháy
15.2 mm
43 Đông Quang
14.8 mm
44 Trà Linh
14.8 mm
45 Tân Hòa
14.6 mm
46 Triều Dương
14.2 mm
47 Thường Tín
14 mm
48 Đoan Hùng
13.4 mm
49 Yên Phong PCTT
13.4 mm
50 Hoài Đức
13 mm
51 Khoái Châu
12.2 mm
52 Phúc Thọ
12 mm
53 Thái Phương
11.8 mm
54 Trung An
11.2 mm
55 Hương Sơn
11 mm
56 Cầu Rậm
10.4 mm
57 Tiên Du
10.4 mm
58 Đồng Sơn
10 mm
59 Hòa Mạc
10 mm
60 Ba Sao
10 mm
61 Đông Quang PCTT
9.6 mm
62 Thị xã Từ Sơn
9.2 mm
63 Thanh Trì
8.4 mm
64 Liên Mạc
8.4 mm
65 Phú Xuyên
8.4 mm
66 Trâu Quỳ
8.2 mm
67 Thái Ninh
8.2 mm
68 Quế Võ
7.8 mm
69 Vân Đình
7.4 mm
70 Thuận Thành
7.2 mm
71 Thanh Hà
7 mm
72 Nuông Dăm
7 mm
73 Thạch Thất
7 mm
74 Quang Trung
6.6 mm
75 Chúc Sơn
6.4 mm
76 Lạc Lương
6.2 mm
77 Xuân Thủy
6.2 mm
78 Trà Giang
5.8 mm
79 Vân Trường
5.8 mm
80 Yên Chính
5.6 mm
81 Đa Cốc
5.4 mm
82 Đại An
5.2 mm
83 Thạch Bình
5.2 mm
84 Trạm bơm Sa Lung
5 mm
85 Cộng Hòa
5 mm
86 Nam Toàn
5 mm
87 Đoàn Kết
4.4 mm
88 Yên Thủy
4.2 mm
89 Gia Viễn
4.2 mm
90 Quốc Oai
3.8 mm
91 Vụ Bản
3.8 mm
92 Yên Trị
3.4 mm
93 Hoa Lư
2.2 mm
94 Kiến Xương
2 mm
95 An Bình
1 mm
96 Cống Neo
0 mm
97 Mai Đình
0 mm
98 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!