Xã Tiên Hoa, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tiên Hoa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:20:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa rào
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
51.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
20.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
22 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
65.2 mm
2 Cẩm Phúc 2
60.2 mm
3 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
4 Phủ Dực
44.6 mm
5 Tứ Minh, Hải Dương
44.2 mm
6 Trạm bơm Quỳnh Hoa
44 mm
7 Lương Tài
43.4 mm
8 Ninh Giang
41.6 mm
9 Miếu Môn
32.4 mm
10 Quỳnh Phụ
31.6 mm
11 Bến Tắm
29.4 mm
12 Than Mạo Khê
28.6 mm
13 Vĩnh Bảo
28.4 mm
14 Đông Triều
27.8 mm
15 Thanh Oai
27.6 mm
16 An Khánh
24.4 mm
17 Đông Anh
23 mm
18 Cổ ngựa
22.6 mm
19 Thủy Nguyên
22.2 mm
20 Ân Thi
20.4 mm
21 Cổ Pháp
15.6 mm
22 Thuyền Quan
15.4 mm
23 Thụy Trường
15.2 mm
24 Văn Giang
15.2 mm
25 Bến Châu
15.2 mm
26 Gia Lương
15.2 mm
27 Tiên Hưng
15 mm
28 Chợ Cháy
13.4 mm
29 Tân Hòa
13.4 mm
30 Đông Quang
13.2 mm
31 Trà Linh
12.4 mm
32 Quế Võ PCTT
12.2 mm
33 Gia Bình
11.8 mm
34 Quất Lâm
11.6 mm
35 Ban Hàng Đồi
10.8 mm
36 Trung An
10.2 mm
37 Hương Sơn
9.2 mm
38 Triều Dương
9.2 mm
39 Yên Lộc
9 mm
40 Đồng Sơn
8.8 mm
41 Ba Sao
8.8 mm
42 Thái Phương
8.6 mm
43 Hòa Mạc
8.6 mm
44 Đoan Hùng
8.2 mm
45 Đông Quang PCTT
8.2 mm
46 Tiên Du
8.2 mm
47 Hoài Đức
7.6 mm
48 Trâu Quỳ
7.4 mm
49 Thường Tín
7.4 mm
50 Phú Xuyên
7 mm
51 Khoái Châu
7 mm
52 Thanh Trì
6.8 mm
53 Cầu Rậm
6.8 mm
54 Thị xã Từ Sơn
6.8 mm
55 Mỹ Lộc
6.2 mm
56 Quế Võ
6 mm
57 Vân Đình
5.8 mm
58 Quang Trung
5.8 mm
59 Thái Ninh
5.6 mm
60 Thanh Hà
5.4 mm
61 Xuân Thủy
5.4 mm
62 Chúc Sơn
4.6 mm
63 Vân Trường
4.6 mm
64 Cống Lân
4.6 mm
65 Nam Toàn
4.6 mm
66 Đa Cốc
4.2 mm
67 Yên Khánh
4.2 mm
68 Trà Giang
3.8 mm
69 Trạm bơm Sa Lung
3.8 mm
70 Đại An
3.8 mm
71 Thuận Thành
3.8 mm
72 Đông Long
3.4 mm
73 Cộng Hòa
3 mm
74 Yên Chính
2.8 mm
75 Liễu Đề
2.8 mm
76 Liên Mạc
2.2 mm
77 Ninh Hải
2.2 mm
78 Vụ Bản
2.2 mm
79 Đoàn Kết
1.8 mm
80 Gia Viễn
1.8 mm
81 Thạch Bình
1.8 mm
82 Kiến Xương
1.4 mm
83 Hoa Lư
1.4 mm
84 Yên Sơn
1.2 mm
85 An Bình
0.6 mm
86 Cống Neo
0 mm
87 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!