Xã Việt Yên, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:50:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
12km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
116

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
3.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
28° | 34°
11.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 33°
2.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
22.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
16.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
26° | 34°
12 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Phúc Thọ
45.8 mm
4 Thạch Thất
43.8 mm
5 Kim Tiến
39.8 mm
6 Chợ Cháy
38.2 mm
7 Nuông Dăm
34.4 mm
8 Thanh Lương
32.6 mm
9 An Khánh
31.8 mm
10 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
11 Tiến Sơn
30.4 mm
12 Kim Anh
27.6 mm
13 Trung An
26.6 mm
14 Xuân Mai
26.2 mm
15 Thanh Hà
25.6 mm
16 Quốc Oai
23.8 mm
17 Cao Răm
22.8 mm
18 Xuân Hoà
21.2 mm
19 Hương Sơn
21.2 mm
20 Phú Xuyên
21.2 mm
21 Ba Sao
18.4 mm
22 Đông Anh
17.8 mm
23 Phúc Yên
16.6 mm
24 Khai Quang
15.4 mm
25 Yên Lạc
13.4 mm
26 Bình Xuyên
13 mm
27 Lạc Lương
12.4 mm
28 Miếu Môn
12.4 mm
29 Tân Hòa
11.4 mm
30 Yên Thủy
9.4 mm
31 Vân Đình
8.6 mm
32 Đại An
5.4 mm
33 Thái Phương
4.8 mm
34 Quang Trung
4 mm
35 Liên Mạc
3.8 mm
36 Hoài Đức
3.4 mm
37 Đập Đáy
3.4 mm
38 Sóc Sơn
3.2 mm
39 Nam Toàn
3.2 mm
40 Hòa Mạc
2.2 mm
41 Văn Giang
1.8 mm
42 Kiến Xương
1.8 mm
43 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
44 Tiên Hưng
1.6 mm
45 Cộng Hòa
1.6 mm
46 Tân Yên
1.6 mm
47 Quế Võ
1.6 mm
48 Thanh Trì
1.4 mm
49 Đông Quang
1.4 mm
50 Phủ Dực
1.4 mm
51 Quỳnh Phụ
1.4 mm
52 Khoái Châu
1.2 mm
53 Thuyền Quan
1.2 mm
54 Thái Ninh
1 mm
55 Tứ Kỳ
0.8 mm
56 Ninh Giang
0.8 mm
57 Đoan Hùng
0.8 mm
58 Trà Giang
0.8 mm
59 Đông Quang PCTT
0.8 mm
60 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
61 Cổ ngựa
0.6 mm
62 Vĩnh Bảo
0.6 mm
63 Bảo Sơn
0.6 mm
64 Yên Phong
0.4 mm
65 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.4 mm
66 Triều Dương
0.4 mm
67 Ân Thi
0.4 mm
68 Trà Linh
0.4 mm
69 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
70 Lạng Giang
0.4 mm
71 Bến Tắm
0.2 mm
72 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
73 Trâu Quỳ
0.2 mm
74 Thanh Oai
0.2 mm
75 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
76 Trúc Tay
0.2 mm
77 Thuận Thành
0.2 mm
78 Gia Bình
0.2 mm
79 Gia Lương
0.2 mm
80 Việt Yên
0.2 mm
81 An Bình
0 mm
82 Thường Tín
0 mm
83 Cống Neo
0 mm
84 Cống Trạng
0 mm
85 Cổ Pháp
0 mm
86 Xuân Hương
0 mm
87 Tiên Du
0 mm
88 Mai Đình
0 mm
89 Quế Võ PCTT
0 mm
90 Đan Hội
0 mm
91 Suối Nứa
0 mm
92 Lương Tài
0 mm
93 Yên Phong PCTT
0 mm
94 Thị xã Từ Sơn
0 mm
95 Yên Dũng
0 mm
Đã sao chép liên kết!