Xã A Lưới 1, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 1

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:05:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
23° | 26°
1.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
2.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 27°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 27°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Sơn
32.6 mm
2 Hướng Tân
24.8 mm
3 Cam Chính
16.4 mm
4 Cam Tuyền
11.8 mm
5 Hướng Linh
11.2 mm
6 Đầu mối hồ Đá Mài
10.6 mm
7 Triệu Ái
9.4 mm
8 Tân Long
7.6 mm
9 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
6.4 mm
10 Nam Thạch Hãn
6 mm
11 Thanh
5.6 mm
12 Hướng Lộc
5.2 mm
13 Hải An
4.6 mm
14 Tà Long
4.4 mm
15 Hải Lâm
4.2 mm
16 Triệu Hòa
4.2 mm
17 A Dơi
3.6 mm
18 Húc
3.6 mm
19 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
20 Đập, thủy điện La Tó
3 mm
21 Ba Nang
2.8 mm
22 Lìa
2.6 mm
23 Thủy điện Hạ Rào Quán
2.2 mm
24 Hồng Vân (A Lưới)
2 mm
25 Hải Phong
1.8 mm
26 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
27 Đan Điền
1.2 mm
28 A Vao
1.2 mm
29 A Tiêng
0.6 mm
30 A Bung
0.6 mm
31 A Đớt (A Lưới)
0.4 mm
32 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.4 mm
33 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
34 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
35 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
36 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
37 Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
38 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
39 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
40 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
41 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
42 Vỹ Dạ
0 mm
43 Nhâm (A Lưới)
0 mm
44 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
45 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
46 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
47 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
48 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
49 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
50 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
51 Cảng Thuận An
0 mm
52 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
53 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
54 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
55 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
57 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!