Phường Mạo Khê, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mạo Khê

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:40:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
28.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
52 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
11.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 33°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 30°
24.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Linh
35.6 mm
2 Triều Dương
28 mm
3 Phủ Dực
17.2 mm
4 Bố Hạ (NT)
13.4 mm
5 Mai Sưu
12.2 mm
6 Trúc Tay
8.4 mm
7 Cát Bà
8 mm
8 Tiên Hưng
6 mm
9 Phong Minh
5.8 mm
10 Lương Mông
4.2 mm
11 Yên Dũng
3.8 mm
12 Tân Yên
3.2 mm
13 Tân Sơn
3 mm
14 Khuôn Thần
2.8 mm
15 Thủy Nguyên
2.6 mm
16 Bằng Cả
2.6 mm
17 Thụy Trường
2.4 mm
18 Tứ Kỳ
1.6 mm
19 Bến Châu
1.6 mm
20 Lạng Giang
1.6 mm
21 Quỳnh Phụ
1.4 mm
22 Lương Tài
1.4 mm
23 Hạ Long
1 mm
24 Vàng Danh
1 mm
25 Xuân Hương
0.8 mm
26 Đoan Hùng
0.6 mm
27 An Biên
0.6 mm
28 Uông Bí
0.6 mm
29 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
30 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
31 Ninh Giang
0.2 mm
32 Vĩnh Bảo
0.2 mm
33 Cấm Sơn
0.2 mm
34 Ân Thi
0.2 mm
35 Hoành Bồ
0.2 mm
36 Quế Võ PCTT
0.2 mm
37 Yên Thế
0.2 mm
38 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
39 Cổ ngựa
0 mm
40 Bến Tắm
0 mm
41 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
42 Cống Neo
0 mm
43 Hồ Tân Yên
0 mm
44 Phong Hải
0 mm
45 Yên Lập
0 mm
46 Than Mạo Khê
0 mm
47 Yên Hưng
0 mm
48 Phong Cốc
0 mm
49 Đông Triều
0 mm
50 Hồ Sống Rắn
0 mm
51 Cống Trạng
0 mm
52 Cổ Pháp
0 mm
53 Đèo Hạ My
0 mm
54 Kiên Lao
0 mm
55 Gia Bình
0 mm
56 Tân Hoa
0 mm
57 Đan Hội
0 mm
58 Suối Nứa
0 mm
59 Bảo Sơn
0 mm
60 Gia Lương
0 mm
61 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!