Xã Lâm Thao, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Thao

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:40:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
167

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
32°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
28.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
48.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
16.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
175.4 mm
2 Sóc Sơn
167.2 mm
3 Phúc Yên
140.2 mm
4 Xuân Hoà
121.8 mm
5 Hồ Sống Rắn
110.6 mm
6 Tứ Kỳ
95.8 mm
7 Ninh Giang
81.8 mm
8 An Khánh
73.2 mm
9 Thượng Đình
71.8 mm
10 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.4 mm
11 Thanh Oai
67.8 mm
12 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
13 Mai Sưu
62 mm
14 Ba Sao
61.4 mm
15 Thường Tín
61.2 mm
16 Miếu Môn
60.4 mm
17 Phủ Dực
56.2 mm
18 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
19 Bến Tắm
52 mm
20 Đông Triều
51.8 mm
21 Chợ Cháy
48.6 mm
22 Than Mạo Khê
47.6 mm
23 Quỳnh Phụ
45.6 mm
24 Bến Châu
45.6 mm
25 Ân Thi
43.8 mm
26 Tiên Hưng
43.4 mm
27 Thái Phương
43 mm
28 Trúc Tay
43 mm
29 Sông Công
42.8 mm
30 Hương Sơn
42.4 mm
31 Cổ ngựa
40.8 mm
32 Việt Yên
40.8 mm
33 Khuôn Thần
40.6 mm
34 Lương Tài
39 mm
35 Vĩnh Bảo
37.2 mm
36 Đoan Hùng
36.6 mm
37 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
38 Thụy Trường
34.4 mm
39 Phong Minh
31.6 mm
40 Tân Yên
31.6 mm
41 Phú Xuyên
31.2 mm
42 Triều Dương
30.6 mm
43 Đông Anh
30.2 mm
44 Kiên Lao
28.6 mm
45 Ban Hàng Đồi
27.8 mm
46 Yên Phong
27.4 mm
47 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.4 mm
48 Hoài Đức
27 mm
49 Chúc Sơn
27 mm
50 Thủy Nguyên
26.6 mm
51 Cầu Rậm
25.4 mm
52 Văn Giang
24.8 mm
53 Yên Dũng
23 mm
54 Đông Quang PCTT
22.6 mm
55 Yên Thế
22.6 mm
56 Thuyền Quan
22.4 mm
57 Đông Quang
19.6 mm
58 Bố Hạ (BĐ)
18.8 mm
59 Cổ Pháp
18.4 mm
60 Quế Võ PCTT
18.4 mm
61 Gia Lương
18 mm
62 Liên Mạc
17.8 mm
63 Khoái Châu
17.4 mm
64 Trà Linh
17 mm
65 Hòa Mạc
16.2 mm
66 Gia Bình
16.2 mm
67 Phổ Yên
16 mm
68 Thanh Hà
15.2 mm
69 Yên Phong PCTT
14.6 mm
70 Tiên Du
13.8 mm
71 Phú Bình
12.8 mm
72 Thanh Trì
12 mm
73 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
74 Vân Đình
10.6 mm
75 Bảo Sơn
9.6 mm
76 Thái Ninh
9.4 mm
77 Trâu Quỳ
9.2 mm
78 Quế Võ
8.8 mm
79 Thuận Thành
8.2 mm
80 Lương Phú
8 mm
81 Xuân Hương
7.6 mm
82 Lạng Giang
7.2 mm
83 Hà Châu
4.6 mm
84 Thị trấn Quân Chu
0.8 mm
85 Cống Neo
0 mm
86 Cống Trạng
0 mm
87 Mai Đình
0 mm
88 Đan Hội
0 mm
89 Suối Nứa
0 mm
90 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!