Xã Ngọc Thiện, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngọc Thiện

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:00:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
147

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
13.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
14.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
9.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.2 mm
2 Phúc Yên
112 mm
3 Sóc Sơn
103.4 mm
4 Bình Xuyên
91.4 mm
5 Xuân Hoà
78.2 mm
6 Yên Lạc
73.4 mm
7 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
8 Bộc Nhiêu
50.8 mm
9 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
10 Hoàng Nông
49 mm
11 Ký Phú
48 mm
12 Thanh Định
46.8 mm
13 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
14 Hợp Châu
45.2 mm
15 Lương Tài
44.8 mm
16 Bình Thành
43.4 mm
17 Đại Từ
42.8 mm
18 Mỹ Yên
42.2 mm
19 Trúc Tay
41 mm
20 Phú Tiến
37.4 mm
21 Nam Hòa
37 mm
22 Tân Thái
36.2 mm
23 Tân Linh
32.8 mm
24 Bình Sơn
31.6 mm
25 Bình Long
30.6 mm
26 Đồng Quang
30 mm
27 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
28 Bến Tắm
29.4 mm
29 Cù Vân
29.2 mm
30 Việt Yên
29.2 mm
31 An Khánh
29 mm
32 Minh Tiến
28.4 mm
33 Hợp Tiến
28 mm
34 Đông Anh
27.8 mm
35 Đông Triều
27.8 mm
36 Cúc Đường
27.2 mm
37 Vũ Chấn
26.6 mm
38 Phúc Lương
26.2 mm
39 Yên Phong
26 mm
40 Phú Lạc
25.8 mm
41 Sông Công
25.8 mm
42 Tràng Xá
25.6 mm
43 Thần Sa
24.8 mm
44 Trại Cau
24.4 mm
45 Lương Sơn
23 mm
46 Khai Quang
22.2 mm
47 Thượng Đình
22.2 mm
48 Đình Cả
22 mm
49 Văn Giang
22 mm
50 Tân Khánh
20.6 mm
51 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
52 Kiên Lao
20.2 mm
53 Gia Lương
18.6 mm
54 Xuân Mai
18.2 mm
55 Đập Đáy
18.2 mm
56 Liên Minh
18 mm
57 Phấn Mễ
18 mm
58 Yên Dũng
18 mm
59 Thượng Nung
17.2 mm
60 Quế Võ PCTT
17 mm
61 Thường Tín
16.6 mm
62 Gia Bình
16.2 mm
63 La Hiên
15.6 mm
64 Cổ Pháp
15.6 mm
65 Yên Thế
15.2 mm
66 Hoài Đức
14.8 mm
67 Yên Phong PCTT
14.2 mm
68 Cấm Sơn
13.8 mm
69 Yên Đổ
13.4 mm
70 Phương Giao
13 mm
71 Tân Thành
13 mm
72 Than Khánh Hòa
12.2 mm
73 Khuôn Thần
12.2 mm
74 Phú Bình
12 mm
75 Hóa Thượng
11.8 mm
76 Thạch Thất
11.8 mm
77 Vạn Ninh
11.6 mm
78 Tân Long
11.4 mm
79 Phổ Yên
11.4 mm
80 Thanh Trì
11 mm
81 Tiên Du
10.8 mm
82 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
83 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
84 Liên Mạc
9.6 mm
85 Trâu Quỳ
9 mm
86 Dân Tiến
8.8 mm
87 Chúc Sơn
8.6 mm
88 Tân Yên
8 mm
89 Thuận Thành
7.8 mm
90 Quế Võ
7.8 mm
91 Văn Hán
7.6 mm
92 Lương Phú
7.6 mm
93 Quốc Oai
7.6 mm
94 Yên Lạc PCTT
7.2 mm
95 Phố Đu
6.8 mm
96 Lạng Giang
6.4 mm
97 Sông Cầu
6 mm
98 Bảo Sơn
5.4 mm
99 Xuân Hương
5.2 mm
100 Hà Châu
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!