Phường Song Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Song Liễu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:21:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
147

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
40.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
22.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
12.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92.8 mm
5 Thanh Lương
92.2 mm
6 Tứ Kỳ
85.6 mm
7 Xuân Hoà
79.2 mm
8 Yên Lạc
75 mm
9 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
10 Thanh Oai
56.4 mm
11 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
12 Phủ Dực
53.4 mm
13 Ninh Giang
51.8 mm
14 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
15 Miếu Môn
46.6 mm
16 Hợp Châu
46.4 mm
17 Hồ Sống Rắn
46 mm
18 Lương Tài
45 mm
19 Tam Dương
41.8 mm
20 Đạo Trù
41 mm
21 Trúc Tay
41 mm
22 Quỳnh Phụ
40.4 mm
23 Cổ ngựa
35.2 mm
24 Vĩnh Bảo
34.2 mm
25 Ân Thi
34.2 mm
26 Bình Sơn
31.6 mm
27 An Khánh
29.8 mm
28 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
29 Bến Tắm
29.4 mm
30 Việt Yên
29.2 mm
31 Đông Triều
28.6 mm
32 Đông Anh
28.2 mm
33 Ban Hàng Đồi
26.4 mm
34 Yên Phong
26.2 mm
35 Tiên Hưng
26 mm
36 Sông Công
25.8 mm
37 Triều Dương
25.6 mm
38 Chợ Cháy
24.4 mm
39 Cầu Rậm
24.2 mm
40 Khai Quang
23.8 mm
41 Lương Sơn
23 mm
42 Tiến Sơn
22.6 mm
43 Văn Giang
22.4 mm
44 Thuyền Quan
22.4 mm
45 Thượng Đình
22.2 mm
46 Đoan Hùng
20.6 mm
47 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
48 Kiên Lao
20.2 mm
49 Thái Phương
19.8 mm
50 Xuân Mai
19.6 mm
51 Đập Đáy
19.6 mm
52 Gia Lương
18.6 mm
53 Thường Tín
18.4 mm
54 Đông Quang
18.4 mm
55 Yên Dũng
18 mm
56 Phúc Thọ
17.8 mm
57 Quế Võ PCTT
17 mm
58 Hương Sơn
16.4 mm
59 Trà Linh
16.2 mm
60 Gia Bình
16.2 mm
61 Hoài Đức
16 mm
62 Hòa Mạc
16 mm
63 Phú Xuyên
15.6 mm
64 Cổ Pháp
15.6 mm
65 Yên Thế
15.2 mm
66 Nuông Dăm
14.8 mm
67 Khoái Châu
14.8 mm
68 Yên Phong PCTT
14.4 mm
69 Ba Sao
14.2 mm
70 Thạch Thất
13.8 mm
71 Thanh Hà
13.4 mm
72 Tân Thành
13 mm
73 Khuôn Thần
12.6 mm
74 Thanh Trì
12 mm
75 Phú Bình
12 mm
76 Phổ Yên
11.4 mm
77 Tiên Du
10.8 mm
78 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
79 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
80 Chúc Sơn
10.2 mm
81 Liên Mạc
10.2 mm
82 Quốc Oai
9.6 mm
83 Trâu Quỳ
9.2 mm
84 Tân Yên
8 mm
85 Quế Võ
8 mm
86 Thuận Thành
7.8 mm
87 Vân Đình
7.6 mm
88 Lương Phú
7.6 mm
89 Lạng Giang
6.4 mm
90 Bảo Sơn
5.4 mm
91 Xuân Hương
5.2 mm
92 Hà Châu
3.6 mm
93 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
94 Cống Neo
0 mm
95 Cống Trạng
0 mm
96 Mai Đình
0 mm
97 Đan Hội
0 mm
98 Suối Nứa
0 mm
99 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!