Xã Tam Đa, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Đa

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 14:57:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
169

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 33°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 33°
29 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
36.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
27° | 31°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Phú Bình
20.4 mm
3 Bến Tắm
17.8 mm
4 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16 mm
5 Phương Giao
15.4 mm
6 Tân Thành
14.2 mm
7 Tràng Xá
12 mm
8 Lương Phú
11.2 mm
9 Hà Châu
11.2 mm
10 Tiến Sơn
10.6 mm
11 Yên Phong
6.8 mm
12 Dân Tiến
6.2 mm
13 Việt Yên
6.2 mm
14 Sông Cầu
5 mm
15 Phổ Yên
5 mm
16 Đạo Trù
4.6 mm
17 Tam Dương
4.6 mm
18 Nam Hòa
4.6 mm
19 Phấn Mễ
4.2 mm
20 Lương Tài
4.2 mm
21 Yên Phong PCTT
4.2 mm
22 Quế Võ
4.2 mm
23 Liên Minh
3.8 mm
24 Thượng Đình
3.6 mm
25 Ký Phú
3.4 mm
26 Trúc Tay
3.4 mm
27 Hợp Tiến
2.8 mm
28 Tân Khánh
2.4 mm
29 Phúc Thọ
2.2 mm
30 Đông Anh
2 mm
31 Đồng Quang
2 mm
32 Hóa Thượng
1.8 mm
33 Cấm Sơn
1.8 mm
34 Sông Công
1.8 mm
35 Thuận Thành
1.8 mm
36 Yên Thế
1.8 mm
37 Phú Lạc
1.4 mm
38 Cù Vân
1.4 mm
39 Lương Sơn
1.2 mm
40 Bình Sơn
1.2 mm
41 Văn Hán
1.2 mm
42 Than Khánh Hòa
1 mm
43 Gia Lương
1 mm
44 Tân Linh
0.8 mm
45 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
46 Xuân Hoà
0.6 mm
47 Cẩm Phúc 2
0.6 mm
48 An Khánh
0.6 mm
49 Đại Từ
0.6 mm
50 Hợp Châu
0.4 mm
51 Phúc Yên
0.4 mm
52 Hoàng Nông
0.4 mm
53 Trại Cau
0.4 mm
54 La Hiên
0.4 mm
55 Yên Dũng
0.4 mm
56 Tứ Minh, Hải Dương
0.2 mm
57 Mỹ Yên
0.2 mm
58 Vạn Ninh
0.2 mm
59 Sóc Sơn
0.2 mm
60 Thường Tín
0.2 mm
61 Chúc Sơn
0.2 mm
62 Cổ Pháp
0.2 mm
63 Xuân Hương
0.2 mm
64 Tiên Du
0.2 mm
65 Quế Võ PCTT
0.2 mm
66 Tân Yên
0.2 mm
67 Bảo Sơn
0.2 mm
68 Yên Lạc
0 mm
69 Khai Quang
0 mm
70 Bình Xuyên
0 mm
71 Tứ Kỳ
0 mm
72 Vân Đình
0 mm
73 Trâu Quỳ
0 mm
74 Hoài Đức
0 mm
75 Xuân Mai
0 mm
76 Thanh Trì
0 mm
77 Kim Anh
0 mm
78 Quốc Oai
0 mm
79 Thạch Thất
0 mm
80 Liên Mạc
0 mm
81 Thị trấn Quân Chu
0 mm
82 Phú Xuyên
0 mm
83 Tân Thái
0 mm
84 Đập Đáy
0 mm
85 Miếu Môn
0 mm
86 Chợ Cháy
0 mm
87 Thanh Oai
0 mm
88 Khoái Châu
0 mm
89 Văn Giang
0 mm
90 Ân Thi
0 mm
91 Đông Triều
0 mm
92 Hồ Sống Rắn
0 mm
93 Cống Trạng
0 mm
94 Kiên Lao
0 mm
95 Gia Bình
0 mm
96 Mai Đình
0 mm
97 Đan Hội
0 mm
98 Suối Nứa
0 mm
99 Đá Ong
0 mm
100 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
Đã sao chép liên kết!