Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyễn Bỉnh Khiêm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:26:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 29°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
6.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
26 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
110.6 mm
2 Tứ Kỳ
95.8 mm
3 Ninh Giang
81.8 mm
4 Uông Bí
72.2 mm
5 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.4 mm
6 Hoành Bồ
68.8 mm
7 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
8 Hạ Long
62.4 mm
9 Vàng Danh
61 mm
10 An Biên
58.4 mm
11 Phủ Dực
56.2 mm
12 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
13 Đông Triều
51.8 mm
14 Hải Đường
49 mm
15 Than Mạo Khê
47.6 mm
16 Quỳnh Phụ
45.6 mm
17 Bến Châu
45.6 mm
18 Ân Thi
43.8 mm
19 Tiên Hưng
43.4 mm
20 Thái Phương
43 mm
21 Bằng Cả
41.2 mm
22 Cổ ngựa
40.8 mm
23 Lương Tài
39 mm
24 Vĩnh Bảo
37.2 mm
25 Quất Lâm
36.8 mm
26 Đoan Hùng
36.6 mm
27 Thụy Trường
34.4 mm
28 Yên Lập
33.6 mm
29 Yên Hưng
31.4 mm
30 Triều Dương
30.6 mm
31 Hồ Tân Yên
30.2 mm
32 Mỹ Lộc
29.4 mm
33 Xuân Thủy
29.4 mm
34 Tân Hòa
29 mm
35 Phong Hải
27 mm
36 Thủy Nguyên
26.6 mm
37 Trung An
22.8 mm
38 Đông Quang PCTT
22.6 mm
39 Thuyền Quan
22.4 mm
40 Đông Quang
19.6 mm
41 Liễu Đề
18.6 mm
42 Quế Võ PCTT
18.4 mm
43 Đa Cốc
18 mm
44 Gia Lương
18 mm
45 Trà Linh
17 mm
46 Gia Bình
16.2 mm
47 Đồng Sơn
15.6 mm
48 Đại An
12.6 mm
49 Yên Lộc
12.4 mm
50 Quang Trung
10.4 mm
51 Thái Ninh
9.4 mm
52 Khánh Thành
9.2 mm
53 Nam Toàn
8.6 mm
54 Thuận Thành
8.2 mm
55 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
56 Trà Giang
7 mm
57 Vân Trường
7 mm
58 Cống Lân
6 mm
59 Đông Long
4.6 mm
60 Kiến Xương
2.8 mm
61 Cát Bà
2.4 mm
62 Cống Neo
0 mm
63 Trực Đạo
0 mm
64 Phong Cốc
0 mm
Đã sao chép liên kết!