Phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyễn Trãi

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:15:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
87

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
27.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
19.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
3.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
10 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
110.8 mm
2 Tứ Kỳ
95.8 mm
3 Ninh Giang
82.4 mm
4 Uông Bí
72.2 mm
5 Trạm bơm Quỳnh Hoa
70.8 mm
6 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
7 Hợp Tiến
66.6 mm
8 Tân Khánh
65.6 mm
9 Mai Sưu
62.2 mm
10 Vàng Danh
61 mm
11 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
12 Bến Tắm
52 mm
13 Đông Triều
52 mm
14 Than Mạo Khê
47.6 mm
15 Trại Cau
47.4 mm
16 Vạn Ninh
45.8 mm
17 Bến Châu
45.6 mm
18 Ân Thi
44 mm
19 Trúc Tay
43.4 mm
20 Bình Long
41.2 mm
21 Bằng Cả
41.2 mm
22 Việt Yên
41.2 mm
23 Cổ ngựa
40.8 mm
24 Khuôn Thần
40.8 mm
25 Đèo Hạ My
39.6 mm
26 Lương Tài
39 mm
27 Chi Lăng
38.2 mm
28 Vĩnh Bảo
37.2 mm
29 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
30 Yên Lập
33.6 mm
31 Tân Yên
32.2 mm
32 Phong Minh
31.6 mm
33 Yên Hưng
31.4 mm
34 Hồ Tân Yên
30.2 mm
35 Kiên Lao
28.6 mm
36 Yên Phong
27.8 mm
37 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
38 Phong Hải
27 mm
39 Thủy Nguyên
26.6 mm
40 Liên Minh
26.6 mm
41 Tân Thành
24.8 mm
42 Văn Giang
24.8 mm
43 Yên Thế
23.6 mm
44 Yên Dũng
23.2 mm
45 Cấm Sơn
22.8 mm
46 Bố Hạ (BĐ)
19.6 mm
47 Quế Võ PCTT
18.8 mm
48 Cổ Pháp
18.6 mm
49 Gia Lương
18.2 mm
50 Khoái Châu
17.4 mm
51 Gia Bình
16.4 mm
52 Yên Phong PCTT
14.8 mm
53 Tiên Du
14 mm
54 Phú Bình
13 mm
55 Thị xã Từ Sơn
11.4 mm
56 Dân Tiến
9.6 mm
57 Bảo Sơn
9.6 mm
58 Quế Võ
9.2 mm
59 Tân Sơn
8.6 mm
60 Lương Phú
8.4 mm
61 Thuận Thành
8.4 mm
62 Xuân Hương
7.6 mm
63 Lạng Giang
7.2 mm
64 Hà Châu
5.4 mm
65 Phong Cốc
0 mm
66 Cống Trạng
0 mm
67 Tân Hoa
0 mm
68 Mai Đình
0 mm
69 Đan Hội
0 mm
70 Suối Nứa
0 mm
71 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!