Phường Kim Long, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Long

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:35:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
82%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
30°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
25° | 35°
3.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.9 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 31°
1.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hương Chữ (Hương Trà)
62.2 mm
2 TT Khe Tre (Phú Lộc)
52.8 mm
3 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
22.4 mm
4 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
11 mm
5 Hồ chứa nước Thủy Yên
8 mm
6 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
7.8 mm
7 Hương Sơn (Phú Lộc)
7.8 mm
8 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
6.6 mm
9 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
6.4 mm
10 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
5 mm
11 Trạm bơm Sơn Bổn
4.4 mm
12 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
13 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.8 mm
14 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
15 TT Sịa (Quảng Điền)
2.6 mm
16 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
17 Trung tâm GD-DN 05-06
2 mm
18 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
19 Cảng Thuận An
1.4 mm
20 Lộc An
1.4 mm
21 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
22 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.2 mm
23 Đan Điền
1 mm
24 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
25 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
1 mm
26 Cảng Tư Hiền
0.8 mm
27 Vỹ Dạ
0.6 mm
28 Bạch Mã
0.6 mm
29 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
30 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
31 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
32 Hòa Phú Thành
0.2 mm
33 Hải Phong
0 mm
34 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
35 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
36 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
37 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
38 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
39 Nhâm (A Lưới)
0 mm
40 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
41 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
42 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
43 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
44 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
45 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
46 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
47 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
48 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
49 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
50 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
51 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
52 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
53 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
54 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
55 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
57 Hòa Bắc
0 mm
58 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
59 Nam Thạch Hãn
0 mm
60 Hải An
0 mm
61 Triệu Ái
0 mm
62 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
63 Hải Lâm
0 mm
64 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!