Phường Mỹ Thượng, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mỹ Thượng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:55:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
84%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
26° | 35°
2.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 34°
3.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
27° | 34°
3.1 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 32°
6.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 29°
15.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 38°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
28.6 mm
2 Hương Sơn (Phú Lộc)
26 mm
3 Trung tâm GD-DN 05-06
25.8 mm
4 TT Khe Tre (Phú Lộc)
25.6 mm
5 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
16.6 mm
6 Hồ Trước Đông
16.2 mm
7 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
8 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
15.2 mm
9 Lưu vực hồ Hòa Trung
15.2 mm
10 Hòa Sơn
14.4 mm
11 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
13.8 mm
12 Hồ Hòa Trung
13.8 mm
13 Suối Lương
12.8 mm
14 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
15 A Đớt (A Lưới)
9.4 mm
16 Hòa Ninh
9 mm
17 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
8.6 mm
18 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
8.4 mm
19 Thượng Quảng (Phú Lộc)
8 mm
20 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
5.2 mm
21 Hồ chứa nước Thủy Yên
5 mm
22 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
4.2 mm
23 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
3.4 mm
24 Bạch Mã
3 mm
25 Xuân Lộc (Phú Lộc)
2 mm
26 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
1.8 mm
27 Hồ chứa nước Truồi
1.8 mm
28 Nam Thạch Hãn
1.8 mm
29 Hải An
1.8 mm
30 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.6 mm
31 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
1.4 mm
32 Hải Lâm
1.4 mm
33 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
34 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
35 Hải Phong
0.8 mm
36 Hương Nguyên (A Lưới)
0.8 mm
37 Bà Nà
0.8 mm
38 Triệu Ái
0.8 mm
39 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
40 Triệu Hòa
0.6 mm
41 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
42 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.4 mm
43 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
44 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.2 mm
45 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
46 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
47 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
48 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
49 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
50 Vỹ Dạ
0 mm
51 Nhâm (A Lưới)
0 mm
52 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
53 Đan Điền
0 mm
54 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
55 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
56 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
57 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
58 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
59 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
60 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
61 Cảng Tư Hiền
0 mm
62 Cảng Thuận An
0 mm
63 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
64 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
65 Lộc An
0 mm
66 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
67 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
68 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
69 Hòa Bắc
0 mm
Đã sao chép liên kết!