Xã Vinh Lộc, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vinh Lộc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:19:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
53%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
33°C
%
18:00
33°C
%
19:00
31°C
%
20:00
31°C
%
21:00
30°C
%
22:00
30°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 38°
2.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 38°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 31°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 28°
56.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
1 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
4.4 mm
2 Bình Tiến (Hương Trà)
4 mm
3 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
4 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
5 A Đớt (A Lưới)
2.6 mm
6 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
7 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
8 Hòa Phước
2.4 mm
9 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.2 mm
10 Thượng Quảng (Phú Lộc)
2.2 mm
11 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
12 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
13 A Tiêng
2 mm
14 Hòa Quý
1.8 mm
15 Điện Ngọc
1.8 mm
16 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.6 mm
17 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.6 mm
18 Đan Điền
1.4 mm
19 Trạm bơm Sơn Bổn
1.4 mm
20 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
21 Hòa Xuân
1.4 mm
22 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1.2 mm
23 Vỹ Dạ
1.2 mm
24 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
25 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
26 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
27 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
28 TT Khe Tre (Phú Lộc)
1 mm
29 Hương Sơn (Phú Lộc)
1 mm
30 Cảng Tư Hiền
1 mm
31 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.8 mm
32 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.8 mm
33 Lộc An
0.8 mm
34 Hòa Hải
0.8 mm
35 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
36 Hồ chứa nước Truồi
0.6 mm
37 Ka Dăng
0.6 mm
38 Hòa Phát
0.6 mm
39 Bạch Mã
0.4 mm
40 Giang Hải (Phú Lộc)
0.4 mm
41 Cảng Thuận An
0.2 mm
42 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
43 Hòa Khương
0.2 mm
44 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.2 mm
45 Hòa Phú Thành
0.2 mm
46 Đập Hà Thanh
0.2 mm
47 Cầu Vĩnh Điện
0.2 mm
48 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
49 Suối Đá
0.2 mm
50 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
51 Trạm bơm An Trạch
0.2 mm
52 Bà Nà
0.2 mm
53 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
54 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
55 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
56 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
57 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
58 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
59 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
60 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
61 Điện Hồng
0 mm
62 Hòa Ninh
0 mm
63 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0 mm
64 Hồ Trước Đông
0 mm
65 Hòa Bắc
0 mm
66 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
67 Hồ Thạc Gián
0 mm
68 Đại Hiệp
0 mm
69 Hồ Hóc Khế
0 mm
70 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
71 Khe Cạn
0 mm
72 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
73 Hồ Hố Cau
0 mm
74 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
75 Chùa Linh Ứng
0 mm
76 Hòa Sơn
0 mm
77 Hồ Hòa Trung
0 mm
78 Suối Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!