Phường Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Triều

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:56:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 39°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
11km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
70%
US AQI
157

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 33°
9.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
5.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 32°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 31°
16.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
27 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 31°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
26° | 33°
12 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 31°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bến Tắm
19.6 mm
2 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
3 Tân Thành
14.2 mm
4 Lương Phú
11.2 mm
5 Việt Yên
10.2 mm
6 Mai Sưu
5.4 mm
7 Quế Võ
4.8 mm
8 Lương Tài
4.4 mm
9 Trúc Tay
3.4 mm
10 Hợp Tiến
2.2 mm
11 Thuận Thành
1.8 mm
12 Yên Thế
1.8 mm
13 Gia Lương
1 mm
14 Hồ Sống Rắn
0.8 mm
15 Cẩm Phúc 2
0.6 mm
16 Yên Dũng
0.6 mm
17 Ninh Giang
0.4 mm
18 Tân Yên
0.4 mm
19 Tứ Minh, Hải Dương
0.2 mm
20 Cổ ngựa
0.2 mm
21 Triều Dương
0.2 mm
22 Uông Bí
0.2 mm
23 Cổ Pháp
0.2 mm
24 Xuân Hương
0.2 mm
25 Tiên Du
0.2 mm
26 Quế Võ PCTT
0.2 mm
27 Bảo Sơn
0.2 mm
28 Thủy Nguyên
0 mm
29 Tứ Kỳ
0 mm
30 Vĩnh Bảo
0 mm
31 Cấm Sơn
0 mm
32 Đoan Hùng
0 mm
33 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
34 Cống Neo
0 mm
35 Thụy Trường
0 mm
36 Văn Giang
0 mm
37 Ân Thi
0 mm
38 Phủ Dực
0 mm
39 Quỳnh Phụ
0 mm
40 Hồ Tân Yên
0 mm
41 Bằng Cả
0 mm
42 Phong Hải
0 mm
43 Yên Lập
0 mm
44 Than Mạo Khê
0 mm
45 Yên Hưng
0 mm
46 Phong Cốc
0 mm
47 Đông Triều
0 mm
48 Bến Châu
0 mm
49 Vàng Danh
0 mm
50 Hoành Bồ
0 mm
51 Cống Trạng
0 mm
52 Đèo Hạ My
0 mm
53 Kiên Lao
0 mm
54 Gia Bình
0 mm
55 Tân Hoa
0 mm
56 Phong Minh
0 mm
57 Đan Hội
0 mm
58 Suối Nứa
0 mm
59 Đá Ong
0 mm
60 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
61 Khuôn Thần
0 mm
62 Lạng Giang
0 mm
63 Bố Hạ (NT)
0 mm
64 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!