Phường Hiệp Hòa, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiệp Hòa

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:50:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
20.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
22.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 31°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
17.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
65.2 mm
2 Hà Lâu
63.6 mm
3 Hạ Long
55 mm
4 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
5 Phủ Dực
44.6 mm
6 Trạm bơm Quỳnh Hoa
44 mm
7 Ninh Giang
41.6 mm
8 Hoành Bồ
33.4 mm
9 Yên Hưng
32 mm
10 Quỳnh Phụ
31.6 mm
11 Phong Hải
30.2 mm
12 Mai Sưu
30.2 mm
13 Bến Tắm
29.4 mm
14 Than Mạo Khê
28.6 mm
15 Vĩnh Bảo
28.4 mm
16 Phong Minh
28.4 mm
17 Đông Triều
27.8 mm
18 An Biên
27.2 mm
19 Ba Chẽ
25.4 mm
20 Vàng Danh
25.2 mm
21 Đèo Hạ My
25.2 mm
22 Uông Bí
25 mm
23 Bằng Cả
22.6 mm
24 Thủy Nguyên
22.2 mm
25 Than Hòn Gai
22 mm
26 Dương Huy
21.2 mm
27 Ba Chẽ PCTT
20.8 mm
28 Yên Lập
20.6 mm
29 Kiên Lao
20.2 mm
30 Kỳ Thượng
20 mm
31 Cẩm Phả
19.8 mm
32 Hồ Tân Yên
19.4 mm
33 Thuyền Quan
15.4 mm
34 Thụy Trường
15.2 mm
35 Lương Mông
15.2 mm
36 Bến Châu
15.2 mm
37 Đông Quang
13.2 mm
38 Trà Linh
12.4 mm
39 Khuôn Thần
12.2 mm
40 Hồng Hà
10.8 mm
41 Đông Quang PCTT
8.2 mm
42 Mỹ Lộc
6.2 mm
43 Thái Ninh
5.6 mm
44 Bảo Sơn
5.4 mm
45 Trà Giang
3.8 mm
46 Trạm bơm Sa Lung
3.8 mm
47 Cát Bà
1.6 mm
48 Cống Neo
0 mm
49 Phong Cốc
0 mm
50 Tân Hoa
0 mm
51 Đan Hội
0 mm
52 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!