Xã Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Thượng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 05:03:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
12.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
15.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 31°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
16.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 29°
17 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
63.6 mm
2 Hạ Long
61.4 mm
3 Đầm Hà
51 mm
4 Hồ Khe Cát
42 mm
5 Hoành Bồ
41.8 mm
6 Quảng Lâm
37.2 mm
7 Yên Hưng
36.4 mm
8 Đèo Hạ My
36.2 mm
9 Vàng Danh
36 mm
10 An Biên
35.8 mm
11 Bằng Cả
34.6 mm
12 Bình Liêu
34.4 mm
13 Uông Bí
33.2 mm
14 Hồ Tân Bình
33 mm
15 Phong Hải
32.4 mm
16 Khe Táu
30.2 mm
17 Phong Minh
28.4 mm
18 Thủy Nguyên
26.4 mm
19 Than Hòn Gai
26.4 mm
20 Ba Chẽ
26.2 mm
21 Yên Lập
25.6 mm
22 Kỳ Thượng
25.2 mm
23 Lương Mông
24.8 mm
24 Hồ Tân Yên
24 mm
25 Dương Huy
24 mm
26 Ba Chẽ PCTT
21.6 mm
27 Cẩm Phả
21.6 mm
28 Đồng Tâm
16.6 mm
29 Khe Mai
15.6 mm
30 Hồng Hà
15.2 mm
31 Lòng Dinh
3 mm
32 Than Na Dương
0.2 mm
33 Lộc Bình
0 mm
34 Phong Cốc
0 mm
35 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!