Phường Quang Hanh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Hanh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:31:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
12km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
78%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
6.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
21.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 35°
9.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 33°
13.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 30°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 30°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
78.4 mm
2 Hoành Bồ
68.8 mm
3 Uông Bí
64.8 mm
4 Hạ Long
62.4 mm
5 An Biên
58.4 mm
6 Đầm Hà
52.8 mm
7 Hồ Khe Cát
47.4 mm
8 Vàng Danh
46.4 mm
9 Quảng Lâm
37.8 mm
10 Đèo Hạ My
37.6 mm
11 Bằng Cả
37.4 mm
12 Hồ Tân Bình
34 mm
13 Chúc Bài Sơn
33.8 mm
14 Ba Chẽ
32 mm
15 Yên Hưng
31.4 mm
16 Yên Lập
30.8 mm
17 Khe Táu
30.8 mm
18 Phong Hải
27 mm
19 Ba Chẽ PCTT
26 mm
20 Than Hòn Gai
25.2 mm
21 Lương Mông
25.2 mm
22 Dương Huy
24.2 mm
23 Cẩm Phả
24 mm
24 Kỳ Thượng
21.8 mm
25 Khe Mai
16.2 mm
26 Hồng Hà
15.6 mm
27 Lòng Dinh
5.2 mm
28 Cát Bà
2.4 mm
29 Phong Cốc
0 mm
30 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!