Xã A Lưới 5, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 5

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 00:09:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
8.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.4 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
2.6 mm
2 Ch'ơm
2.4 mm
3 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
4 Đập, thủy điện La Tó
1.6 mm
5 Bình Tiến (Hương Trà)
1.4 mm
6 Nhà máy Thủy điện A Vương
1 mm
7 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
8 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
9 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.6 mm
10 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.6 mm
11 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.6 mm
12 A Vao
0.6 mm
13 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.4 mm
14 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.4 mm
15 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.4 mm
16 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
17 Nhâm (A Lưới)
0.2 mm
18 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
19 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
20 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.2 mm
21 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
22 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.2 mm
23 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.2 mm
24 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
25 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
26 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.2 mm
27 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
28 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
29 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
30 A Bung
0.2 mm
31 Hải Phong
0 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
33 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
34 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
35 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
36 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
37 Vỹ Dạ
0 mm
38 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
39 A Đớt (A Lưới)
0 mm
40 Đan Điền
0 mm
41 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
42 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
43 Bạch Mã
0 mm
44 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
46 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
47 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
48 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
49 Cảng Thuận An
0 mm
50 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
51 Lộc An
0 mm
52 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
54 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
55 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
56 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
57 Ka Dăng
0 mm
58 A Tiêng
0 mm
59 Nam Thạch Hãn
0 mm
60 Hải Lâm
0 mm
Đã sao chép liên kết!