Phường Bãi Cháy, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bãi Cháy

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:51:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
33°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 29°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 31°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 29°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
9.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
13.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
6.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 29°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Hà
33.6 mm
2 Cẩm Phả
31.2 mm
3 Than Hòn Gai
16.2 mm
4 Cát Bà
11.6 mm
5 Khe Mai
11.6 mm
6 Lòng Dinh
9.6 mm
7 Dương Huy
8.6 mm
8 Hạ Long
8 mm
9 Thủy Nguyên
7 mm
10 An Biên
4.4 mm
11 Uông Bí
4.4 mm
12 Hoành Bồ
4 mm
13 Yên Hưng
3.8 mm
14 Mai Sưu
3.8 mm
15 Khe Táu
3.6 mm
16 Phong Minh
3.6 mm
17 Mỹ Lộc
3.2 mm
18 Phong Hải
3.2 mm
19 Hồ Khe Cát
2.8 mm
20 Ba Chẽ
2.4 mm
21 Kỳ Thượng
2.2 mm
22 Vàng Danh
2 mm
23 Thụy Trường
1.8 mm
24 Ba Chẽ PCTT
1.8 mm
25 Hồ Tân Yên
1.6 mm
26 Yên Lập
1.4 mm
27 Lương Mông
1.2 mm
28 Hà Lâu
0.6 mm
29 Bến Châu
0.6 mm
30 Than Mạo Khê
0.4 mm
31 Đèo Hạ My
0.2 mm
32 Bằng Cả
0 mm
33 Phong Cốc
0 mm
34 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!