Phường Phong Cốc, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Cốc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 05:39:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
25.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
14.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 30°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
65 mm
2 Thái Ninh
52 mm
3 Trà Linh
32.4 mm
4 Trung An
24 mm
5 Kiến Xương
9.4 mm
6 Cẩm Phả
9 mm
7 Thuyền Quan
6.6 mm
8 Cát Bà
6 mm
9 Kỳ Thượng
5.4 mm
10 Dương Huy
3.8 mm
11 Đông Quang PCTT
2.8 mm
12 Thụy Trường
2.4 mm
13 Trạm bơm Sa Lung
2.4 mm
14 Ba Chẽ PCTT
2.2 mm
15 Ba Chẽ
2.2 mm
16 Đông Quang
2 mm
17 Than Hòn Gai
1.2 mm
18 Tân Hòa
1 mm
19 Quỳnh Phụ
0.8 mm
20 Vàng Danh
0.8 mm
21 Tiên Hưng
0.4 mm
22 Vĩnh Bảo
0.2 mm
23 Phủ Dực
0.2 mm
24 Bằng Cả
0.2 mm
25 Hồng Hà
0.2 mm
26 An Biên
0.2 mm
27 Uông Bí
0.2 mm
28 Thủy Nguyên
0 mm
29 Bến Tắm
0 mm
30 Tứ Kỳ
0 mm
31 Ninh Giang
0 mm
32 Đông Long
0 mm
33 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
34 Cống Neo
0 mm
35 Mỹ Lộc
0 mm
36 Hồ Tân Yên
0 mm
37 Phong Hải
0 mm
38 Yên Lập
0 mm
39 Than Mạo Khê
0 mm
40 Yên Hưng
0 mm
41 Lương Mông
0 mm
42 Phong Cốc
0 mm
43 Đông Triều
0 mm
44 Bến Châu
0 mm
45 Hạ Long
0 mm
46 Hồ Sống Rắn
0 mm
47 Hoành Bồ
0 mm
48 Cổ Pháp
0 mm
49 Đèo Hạ My
0 mm
50 Kiên Lao
0 mm
51 Tân Hoa
0 mm
52 Phong Minh
0 mm
53 Đan Hội
0 mm
54 Suối Nứa
0 mm
55 Lương Tài
0 mm
56 Bảo Sơn
0 mm
57 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!