Phường An Phong, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Phong

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:28:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
83%
US AQI
105

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
18.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
24.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 32°
16.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 33°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 31°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
24.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
109.6 mm
2 Tứ Kỳ
93.2 mm
3 Ninh Giang
81 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.2 mm
5 Hoành Bồ
68.8 mm
6 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
7 Uông Bí
64.8 mm
8 Hạ Long
62.4 mm
9 An Biên
58.4 mm
10 Mai Sưu
56.4 mm
11 Phủ Dực
54.6 mm
12 Tứ Minh, Hải Dương
51 mm
13 Bến Tắm
49.2 mm
14 Đông Triều
47.8 mm
15 Vàng Danh
46.4 mm
16 Quỳnh Phụ
45.4 mm
17 Bến Châu
44.4 mm
18 Tiên Hưng
43 mm
19 Trúc Tay
42.6 mm
20 Thái Phương
41.8 mm
21 Cổ ngựa
40 mm
22 Lương Tài
38.8 mm
23 Đèo Hạ My
37.6 mm
24 Bằng Cả
37.4 mm
25 Vĩnh Bảo
37 mm
26 Ân Thi
37 mm
27 Than Mạo Khê
37 mm
28 Đoan Hùng
34.8 mm
29 Thụy Trường
34.4 mm
30 Việt Yên
33.2 mm
31 Yên Hưng
31.4 mm
32 Yên Lập
30.8 mm
33 Phong Minh
30.4 mm
34 Mỹ Lộc
29.4 mm
35 Hồ Tân Yên
29.4 mm
36 Tân Hòa
28.4 mm
37 Kiên Lao
28.4 mm
38 Triều Dương
28 mm
39 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
40 Phong Hải
27 mm
41 Thủy Nguyên
26.6 mm
42 Lương Mông
25.2 mm
43 Tân Yên
23.8 mm
44 Trung An
22.8 mm
45 Đông Quang PCTT
22.6 mm
46 Thuyền Quan
22.4 mm
47 Yên Dũng
22.2 mm
48 Đông Quang
19.4 mm
49 Cổ Pháp
18.2 mm
50 Gia Lương
18 mm
51 Trà Linh
17 mm
52 Quế Võ PCTT
17 mm
53 Gia Bình
16 mm
54 Đại An
10.6 mm
55 Quang Trung
10 mm
56 Bảo Sơn
9.6 mm
57 Thái Ninh
9.4 mm
58 Quế Võ
8.6 mm
59 Thuận Thành
8.2 mm
60 Xuân Hương
7.6 mm
61 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
62 Trà Giang
7 mm
63 Lạng Giang
6.4 mm
64 Đông Long
4.6 mm
65 Kiến Xương
2.8 mm
66 Cát Bà
2.4 mm
67 Cống Neo
0 mm
68 Phong Cốc
0 mm
69 Cống Trạng
0 mm
70 Tân Hoa
0 mm
71 Đan Hội
0 mm
72 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!