Xã Hải Hưng, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hải Hưng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 00:20:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
54.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
16.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 30°
24.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Yên
100.8 mm
2 Kim Anh
96 mm
3 Sóc Sơn
94 mm
4 Xuân Hoà
73.2 mm
5 Tứ Kỳ
65.2 mm
6 Cẩm Phúc 2
60.2 mm
7 Hồ Sống Rắn
45.6 mm
8 Phủ Dực
44.6 mm
9 Tứ Minh, Hải Dương
44.2 mm
10 Trạm bơm Quỳnh Hoa
44 mm
11 Lương Tài
43.4 mm
12 Ninh Giang
41.6 mm
13 Trúc Tay
40 mm
14 Miếu Môn
32.4 mm
15 Quỳnh Phụ
31.6 mm
16 Mai Sưu
30.2 mm
17 Bến Tắm
29.4 mm
18 Than Mạo Khê
28.6 mm
19 Vĩnh Bảo
28.4 mm
20 Việt Yên
28.4 mm
21 Đông Triều
27.8 mm
22 Thanh Oai
27.6 mm
23 An Khánh
24.4 mm
24 Đông Anh
23 mm
25 Cổ ngựa
22.6 mm
26 Thủy Nguyên
22.2 mm
27 Yên Phong
20.4 mm
28 Ân Thi
20.4 mm
29 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
18.8 mm
30 Yên Dũng
18 mm
31 Cổ Pháp
15.6 mm
32 Thuyền Quan
15.4 mm
33 Thụy Trường
15.2 mm
34 Văn Giang
15.2 mm
35 Bến Châu
15.2 mm
36 Gia Lương
15.2 mm
37 Tiên Hưng
15 mm
38 Chợ Cháy
13.4 mm
39 Tân Hòa
13.4 mm
40 Đông Quang
13.2 mm
41 Trà Linh
12.4 mm
42 Quế Võ PCTT
12.2 mm
43 Gia Bình
11.8 mm
44 Ban Hàng Đồi
10.8 mm
45 Trung An
10.2 mm
46 Yên Phong PCTT
10.2 mm
47 Hương Sơn
9.2 mm
48 Triều Dương
9.2 mm
49 Ba Sao
8.8 mm
50 Thái Phương
8.6 mm
51 Hòa Mạc
8.6 mm
52 Đoan Hùng
8.2 mm
53 Đông Quang PCTT
8.2 mm
54 Tiên Du
8.2 mm
55 Hoài Đức
7.6 mm
56 Trâu Quỳ
7.4 mm
57 Thường Tín
7.4 mm
58 Phú Xuyên
7 mm
59 Khoái Châu
7 mm
60 Thanh Trì
6.8 mm
61 Cầu Rậm
6.8 mm
62 Thị xã Từ Sơn
6.8 mm
63 Mỹ Lộc
6.2 mm
64 Quế Võ
6 mm
65 Vân Đình
5.8 mm
66 Quang Trung
5.8 mm
67 Thái Ninh
5.6 mm
68 Thanh Hà
5.4 mm
69 Chúc Sơn
4.6 mm
70 Vân Trường
4.6 mm
71 Cống Lân
4.6 mm
72 Nam Toàn
4.6 mm
73 Đa Cốc
4.2 mm
74 Trà Giang
3.8 mm
75 Trạm bơm Sa Lung
3.8 mm
76 Đại An
3.8 mm
77 Thuận Thành
3.8 mm
78 Đông Long
3.4 mm
79 Cộng Hòa
3 mm
80 Yên Chính
2.8 mm
81 Liên Mạc
2.2 mm
82 Vụ Bản
2.2 mm
83 Đoàn Kết
1.8 mm
84 Gia Viễn
1.8 mm
85 Thạch Bình
1.8 mm
86 Kiến Xương
1.4 mm
87 Yên Trị
1.2 mm
88 An Bình
0.6 mm
89 Cống Neo
0 mm
90 Mai Đình
0 mm
91 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!