Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyễn Bỉnh Khiêm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:08:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
126

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
26.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
36.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
24 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 33°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nắng
30° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
29° | 34°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
15.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Minh, Hải Dương
87.2 mm
2 Đông Long
80.4 mm
3 Vàng Danh
74.4 mm
4 Quang Trung
73.6 mm
5 Thái Ninh
68.4 mm
6 Nam Toàn
62.4 mm
7 Lương Tài
53.4 mm
8 Thuyền Quan
52 mm
9 Hồ Tân Yên
46.2 mm
10 Trà Giang
46 mm
11 Cống Lân
42.6 mm
12 Mỹ Lộc
40.2 mm
13 Vĩnh Bảo
38.4 mm
14 Yên Lập
34.8 mm
15 Thụy Trường
33.8 mm
16 Quỳnh Phụ
32.2 mm
17 Thái Phương
31.8 mm
18 Ân Thi
27.6 mm
19 Cẩm Phúc 2
26.8 mm
20 Than Mạo Khê
24 mm
21 Uông Bí
23.4 mm
22 Đại An
20.8 mm
23 Cát Bà
19.8 mm
24 Triều Dương
18 mm
25 Xuân Thủy
15 mm
26 Thủy Nguyên
13.8 mm
27 Trà Linh
11.2 mm
28 Đa Cốc
11 mm
29 Đồng Sơn
9 mm
30 Bến Châu
8.8 mm
31 Vân Trường
8.6 mm
32 Yên Hưng
8.6 mm
33 Đông Triều
8.2 mm
34 Hồ Sống Rắn
7.8 mm
35 An Biên
7 mm
36 Ninh Giang
6.4 mm
37 Yên Lộc
5 mm
38 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
39 Kiến Xương
4.4 mm
40 Trạm bơm Quỳnh Hoa
3.8 mm
41 Hoành Bồ
3.6 mm
42 Đông Quang
2.4 mm
43 Phong Hải
2.2 mm
44 Khánh Thành
1.6 mm
45 Trung An
1.4 mm
46 Hạ Long
1.4 mm
47 Tiên Hưng
1.2 mm
48 Phủ Dực
1 mm
49 Quất Lâm
1 mm
50 Bằng Cả
0.8 mm
51 Tứ Kỳ
0.6 mm
52 Đoan Hùng
0.6 mm
53 Đông Quang PCTT
0.6 mm
54 Liễu Đề
0.6 mm
55 Tân Hòa
0.2 mm
56 Hải Đường
0.2 mm
57 Cổ ngựa
0 mm
58 Cống Neo
0 mm
59 Trực Đạo
0 mm
60 Phong Cốc
0 mm
61 Thuận Thành
0 mm
62 Gia Bình
0 mm
63 Quế Võ PCTT
0 mm
64 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!