Phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyễn Trãi

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:27:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
28°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
30.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
17.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 32°
7.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
7.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 33°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
10.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
109.6 mm
2 Tứ Kỳ
93.2 mm
3 Ninh Giang
81 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.2 mm
5 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
6 Uông Bí
64.8 mm
7 Mai Sưu
56.4 mm
8 Tứ Minh, Hải Dương
51 mm
9 Bến Tắm
49.2 mm
10 Tân Khánh
48 mm
11 Đông Triều
47.8 mm
12 Vàng Danh
46.4 mm
13 Bến Châu
44.4 mm
14 Trúc Tay
42.6 mm
15 Cổ ngựa
40 mm
16 Khuôn Thần
40 mm
17 Lương Tài
38.8 mm
18 Đèo Hạ My
37.6 mm
19 Bằng Cả
37.4 mm
20 Vĩnh Bảo
37 mm
21 Ân Thi
37 mm
22 Than Mạo Khê
37 mm
23 Bố Hạ (NT)
34.2 mm
24 Việt Yên
33.2 mm
25 Yên Hưng
31.4 mm
26 Bình Long
31.2 mm
27 Yên Lập
30.8 mm
28 Trại Cau
30.6 mm
29 Phong Minh
30.4 mm
30 Hồ Tân Yên
29.4 mm
31 Kiên Lao
28.4 mm
32 Hợp Tiến
28 mm
33 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
34 Phong Hải
27 mm
35 Thủy Nguyên
26.6 mm
36 Yên Phong
26.4 mm
37 Chi Lăng
25.8 mm
38 Tân Yên
23.8 mm
39 Văn Giang
22.8 mm
40 Liên Minh
22.2 mm
41 Yên Dũng
22.2 mm
42 Yên Thế
20 mm
43 Cổ Pháp
18.2 mm
44 Gia Lương
18 mm
45 Quế Võ PCTT
17 mm
46 Tân Thành
16.6 mm
47 Gia Bình
16 mm
48 Cấm Sơn
15.4 mm
49 Khoái Châu
14.8 mm
50 Yên Phong PCTT
14.4 mm
51 Bố Hạ (BĐ)
14.4 mm
52 Tiên Du
13.6 mm
53 Vạn Ninh
12.8 mm
54 Phú Bình
12.2 mm
55 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
56 Bảo Sơn
9.6 mm
57 Dân Tiến
8.8 mm
58 Quế Võ
8.6 mm
59 Thuận Thành
8.2 mm
60 Tân Sơn
8 mm
61 Lương Phú
7.6 mm
62 Xuân Hương
7.6 mm
63 Lạng Giang
6.4 mm
64 Hà Châu
3.6 mm
65 Phong Cốc
0 mm
66 Cống Trạng
0 mm
67 Tân Hoa
0 mm
68 Mai Đình
0 mm
69 Đan Hội
0 mm
70 Suối Nứa
0 mm
71 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!