Phường Trần Liễu, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trần Liễu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:04:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
26 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 29°
22 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
26° | 33°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 33°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bắc Thanh Miện

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
110.8 mm
2 Tứ Kỳ
95.8 mm
3 Ninh Giang
82.4 mm
4 Uông Bí
72.2 mm
5 Trạm bơm Quỳnh Hoa
70.8 mm
6 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
7 Mai Sưu
62.2 mm
8 Vàng Danh
61 mm
9 Phủ Dực
56.6 mm
10 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
11 Bến Tắm
52 mm
12 Đông Triều
52 mm
13 Than Mạo Khê
47.6 mm
14 Quỳnh Phụ
45.6 mm
15 Bến Châu
45.6 mm
16 Ân Thi
44 mm
17 Tiên Hưng
43.4 mm
18 Trúc Tay
43.4 mm
19 Thái Phương
43 mm
20 Bằng Cả
41.2 mm
21 Việt Yên
41.2 mm
22 Cổ ngựa
40.8 mm
23 Khuôn Thần
40.8 mm
24 Đèo Hạ My
39.6 mm
25 Lương Tài
39 mm
26 Vĩnh Bảo
37.2 mm
27 Đoan Hùng
36.6 mm
28 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
29 Thụy Trường
34.4 mm
30 Yên Lập
33.6 mm
31 Tân Yên
32.2 mm
32 Phong Minh
31.6 mm
33 Yên Hưng
31.4 mm
34 Triều Dương
30.6 mm
35 Hồ Tân Yên
30.2 mm
36 Kiên Lao
28.6 mm
37 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
38 Phong Hải
27 mm
39 Thủy Nguyên
26.6 mm
40 Văn Giang
24.8 mm
41 Yên Thế
23.6 mm
42 Yên Dũng
23.2 mm
43 Đông Quang PCTT
22.6 mm
44 Thuyền Quan
22.6 mm
45 Đông Quang
19.6 mm
46 Bố Hạ (BĐ)
19.6 mm
47 Quế Võ PCTT
18.8 mm
48 Cổ Pháp
18.6 mm
49 Gia Lương
18.2 mm
50 Trà Linh
17 mm
51 Gia Bình
16.4 mm
52 Tiên Du
14 mm
53 Bảo Sơn
9.6 mm
54 Thái Ninh
9.4 mm
55 Quế Võ
9.2 mm
56 Lương Phú
8.4 mm
57 Thuận Thành
8.4 mm
58 Xuân Hương
7.6 mm
59 Lạng Giang
7.2 mm
60 Cống Neo
0 mm
61 Phong Cốc
0 mm
62 Cống Trạng
0 mm
63 Tân Hoa
0 mm
64 Đan Hội
0 mm
65 Suối Nứa
0 mm
66 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!