Xã A Lưới 3, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 3

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 21:54:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.3 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
24° | 29°
1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
3.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
1.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 25°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
2 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.4 mm
3 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
4 Hải Lâm
0.6 mm
5 Hồng Vân (A Lưới)
0.4 mm
6 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.4 mm
7 Hải Phong
0.2 mm
8 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
9 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
10 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
11 Ch'ơm
0.2 mm
12 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.2 mm
13 A Tiêng
0.2 mm
14 Nam Thạch Hãn
0.2 mm
15 Tà Long
0 mm
16 Húc
0 mm
17 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
18 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
19 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
20 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
21 Vỹ Dạ
0 mm
22 Nhâm (A Lưới)
0 mm
23 A Đớt (A Lưới)
0 mm
24 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
25 Đan Điền
0 mm
26 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
27 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
28 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
29 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
30 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
31 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
32 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
33 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
34 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
35 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
36 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
37 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
38 Cảng Thuận An
0 mm
39 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
40 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
41 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
42 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
43 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
44 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
45 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
46 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
47 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
48 Thủy điện Hạ Rào Quán
0 mm
49 A Bung
0 mm
50 Ba Nang
0 mm
51 A Vao
0 mm
52 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
Đã sao chép liên kết!