Phường Hóa Châu, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hóa Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:22:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 31°
4.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 32°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 31°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 36°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 38°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
30° | 38°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 38°
0.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
31° | 38°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
31° | 38°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
31° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
28° | 31°
11.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
9 mm
2 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
3 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.2 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
4.2 mm
5 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
4 mm
6 A Đớt (A Lưới)
3.4 mm
7 Bình Tiến (Hương Trà)
3.4 mm
8 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
9 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
10 Hồng Thái (A Lưới)
2.2 mm
11 Hương Nguyên (A Lưới)
2.2 mm
12 Tà Lương (A Lưới)
2 mm
13 Hải Phong
1.8 mm
14 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
15 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
16 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
17 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
18 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
19 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
20 Hải Lâm
1.4 mm
21 Cửa Tùng
1.2 mm
22 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
23 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
24 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
25 Nam Thạch Hãn
1 mm
26 Triệu Ái
1 mm
27 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
28 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.8 mm
29 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
30 Hải An
0.8 mm
31 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
32 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
33 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
34 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
35 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
36 Triệu Hòa
0.6 mm
37 Đan Điền
0.4 mm
38 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
39 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
40 Lộc An
0.4 mm
41 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
42 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
43 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
44 Bạch Mã
0.2 mm
45 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
46 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
47 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
48 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
49 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
50 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
51 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
52 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
53 Vỹ Dạ
0 mm
54 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
55 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
56 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
57 Cảng Tư Hiền
0 mm
58 Cảng Thuận An
0 mm
59 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
60 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
61 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
62 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
63 Hòa Bắc
0 mm
64 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
65 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!