Phường Hương Thủy, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Thủy

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:51:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
54%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
33°C
%
18:00
32°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
29°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 33°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 38°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 37°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 38°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 31°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 28°
49 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
2 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5.2 mm
3 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
4.6 mm
4 Bình Tiến (Hương Trà)
4.2 mm
5 A Đớt (A Lưới)
3.4 mm
6 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.4 mm
7 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
8 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3.2 mm
9 Hải Lâm
3.2 mm
10 Hải Phong
3 mm
11 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
12 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
13 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
14 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.4 mm
15 Thượng Quảng (Phú Lộc)
2.4 mm
16 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
17 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2.2 mm
18 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2 mm
19 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
20 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
21 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.8 mm
22 Hồng Thái (A Lưới)
1.8 mm
23 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
1.6 mm
24 Tà Lương (A Lưới)
1.6 mm
25 Hồ A Lá (A Lưới)
1.4 mm
26 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1.4 mm
27 Đan Điền
1.4 mm
28 Trạm bơm Sơn Bổn
1.4 mm
29 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
30 Vỹ Dạ
1.2 mm
31 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
32 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
33 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1 mm
34 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
35 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
36 TT Khe Tre (Phú Lộc)
1 mm
37 Hương Sơn (Phú Lộc)
1 mm
38 Cảng Tư Hiền
1 mm
39 Lộc An
1 mm
40 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.8 mm
41 Hồ chứa nước Truồi
0.8 mm
42 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
43 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
44 Bạch Mã
0.6 mm
45 Giang Hải (Phú Lộc)
0.6 mm
46 Hòa Phát
0.6 mm
47 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.4 mm
48 Hòa Khương
0.4 mm
49 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
50 Cảng Thuận An
0.2 mm
51 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.2 mm
52 Hòa Phú Thành
0.2 mm
53 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
54 Trạm bơm An Trạch
0.2 mm
55 Bà Nà
0.2 mm
56 Suối Lương
0.2 mm
57 Hải An
0.2 mm
58 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
59 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
60 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
61 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
62 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
63 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
64 Hòa Ninh
0 mm
65 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0 mm
66 Hồ Trước Đông
0 mm
67 Hòa Bắc
0 mm
68 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
69 Đại Hiệp
0 mm
70 Hồ Hóc Khế
0 mm
71 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
72 Khe Cạn
0 mm
73 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
74 Hồ Hố Cau
0 mm
75 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
76 Hòa Sơn
0 mm
77 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!