Phường Mỹ Thượng, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mỹ Thượng

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:32:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
80%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
26° | 32°
1.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.5 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.1 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
28° | 34°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 29°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
31° | 38°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hòa Bắc
14 mm
2 Trung tâm GD-DN 05-06
13.8 mm
3 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
10.2 mm
4 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
9.4 mm
5 Triệu Ái
8.2 mm
6 Hương Nguyên (A Lưới)
8 mm
7 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
5 mm
8 Suối Lương
4.8 mm
9 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
4.6 mm
10 Lưu vực hồ Hòa Trung
3.6 mm
11 Hồ Hòa Trung
3.6 mm
12 Triệu Hòa
3 mm
13 Quảng Phú (Quảng Điền)
2.2 mm
14 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.6 mm
15 Nam Thạch Hãn
1.6 mm
16 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
17 Hải Phong
1.2 mm
18 Hòa Ninh
1.2 mm
19 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1 mm
20 Hồ Trước Đông
1 mm
21 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.8 mm
22 Bà Nà
0.8 mm
23 Hòa Sơn
0.8 mm
24 Hải Lâm
0.8 mm
25 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.6 mm
26 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.6 mm
27 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.6 mm
28 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
29 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
30 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
31 Vỹ Dạ
0.2 mm
32 A Đớt (A Lưới)
0.2 mm
33 An Tây (Thuận Hóa)
0.2 mm
34 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
35 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
36 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
37 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
38 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.2 mm
39 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
40 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.2 mm
41 Lộc An
0.2 mm
42 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
43 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
44 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
45 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
46 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
47 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
48 Nhâm (A Lưới)
0 mm
49 Đan Điền
0 mm
50 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
51 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
52 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
53 Bạch Mã
0 mm
54 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
55 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
56 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
57 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
58 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
59 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
60 Cảng Tư Hiền
0 mm
61 Cảng Thuận An
0 mm
62 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
63 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
64 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
65 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
66 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
67 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
68 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
69 Hải An
0 mm
Đã sao chép liên kết!