Xã Phú Vang, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Vang

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:10:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
13km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
66%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
32°C
%
18:00
32°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
27°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
32°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
28° | 35°
2.8 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 34°
1.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
29° | 38°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
29° | 36°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
30° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 TT Khe Tre (Phú Lộc)
51.6 mm
2 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
25 mm
3 Hồ chứa nước Thủy Yên
7.8 mm
4 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
6.4 mm
5 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
6 mm
6 Lưu vực hồ Hòa Trung
4.6 mm
7 Trạm bơm Sơn Bổn
4.4 mm
8 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
9 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.8 mm
10 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
11 TT Sịa (Quảng Điền)
2.6 mm
12 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
13 Trung tâm GD-DN 05-06
1.8 mm
14 Hồ Hòa Trung
1.8 mm
15 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
16 Lộc An
1.4 mm
17 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
18 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
19 Đan Điền
1 mm
20 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
21 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
1 mm
22 A Tiêng
1 mm
23 Hòa Sơn
1 mm
24 Cảng Tư Hiền
0.8 mm
25 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
26 Hòa Khương
0.6 mm
27 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.6 mm
28 Suối Đá
0.6 mm
29 Bà Nà
0.6 mm
30 Suối Lương
0.6 mm
31 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
32 Bạch Mã
0.4 mm
33 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
34 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.4 mm
35 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.4 mm
36 Khe Cạn
0.4 mm
37 Hòa Quý
0.4 mm
38 Điện Ngọc
0.4 mm
39 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
40 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
41 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
42 Hương Chữ (Hương Trà)
0.2 mm
43 Hòa Hải
0.2 mm
44 Hòa Phú Thành
0.2 mm
45 Đập Hà Thanh
0.2 mm
46 Hòa Xuân
0.2 mm
47 Hòa Ninh
0.2 mm
48 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
49 Hồ Trước Đông
0.2 mm
50 Hòa Phước
0.2 mm
51 Hòa Phát
0.2 mm
52 Hải Phong
0 mm
53 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
54 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
55 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
56 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
57 Vỹ Dạ
0 mm
58 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
59 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
60 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
61 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
62 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
63 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
64 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
65 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
66 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
67 Cảng Thuận An
0 mm
68 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
69 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
70 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
71 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
72 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
73 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
74 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
75 Hòa Bắc
0 mm
76 Trạm bơm An Trạch
0 mm
77 Hồ Thạc Gián
0 mm
78 Đại Hiệp
0 mm
79 Hồ Hóc Khế
0 mm
80 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
81 Hồ Hố Cau
0 mm
82 Hải An
0 mm
Đã sao chép liên kết!