Phường Đông Mai, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Mai

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:45:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
24° | 29°
12.5 mm
Thứ Tư
29/04
Nắng
22° | 28°
18.5 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 29°
0.1 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
25° | 29°
3.5 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
25° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 30°
11 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
25° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
26° | 29°
12.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
30.6 mm
2 Khuôn Thần
25.8 mm
3 Vàng Danh
22.8 mm
4 Hồ Tân Yên
18.2 mm
5 Kỳ Thượng
17 mm
6 Dương Huy
17 mm
7 Bằng Cả
16 mm
8 Yên Lập
15.2 mm
9 Bến Tắm
13.4 mm
10 Hoành Bồ
13.2 mm
11 Hà Lâu
12.6 mm
12 Thủy Nguyên
12 mm
13 Uông Bí
10.6 mm
14 An Biên
10 mm
15 Lương Mông
9.8 mm
16 Mai Sưu
9.6 mm
17 Suối Nứa
9.2 mm
18 Phong Hải
8.8 mm
19 Ba Chẽ
8.6 mm
20 Đèo Hạ My
8.6 mm
21 Yên Hưng
7.6 mm
22 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
23 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
24 Cát Bà
7.4 mm
25 Thái Ninh
6.8 mm
26 Bến Châu
6.4 mm
27 Phong Minh
6.4 mm
28 Đông Triều
5.8 mm
29 Kiên Lao
5.4 mm
30 Hồ Khe Cát
5.2 mm
31 Thuyền Quan
4.8 mm
32 Hạ Long
4.6 mm
33 Hồng Hà
4.2 mm
34 Quỳnh Phụ
3.4 mm
35 Vĩnh Bảo
3.2 mm
36 Trà Linh
3.2 mm
37 Than Mạo Khê
3.2 mm
38 Đông Quang
2.2 mm
39 Phủ Dực
2.2 mm
40 Cống Neo
0 mm
41 Thụy Trường
0 mm
42 Than Hòn Gai
0 mm
43 Phong Cốc
0 mm
44 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!