Phường Hiệp Hòa, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiệp Hòa

Thứ Ba, 04/08/2026 - 22:16:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
20.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
22.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 31°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
17.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hạ Long
53.2 mm
2 Phủ Dực
32.4 mm
3 Hoành Bồ
32.2 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
31.8 mm
5 Mai Sưu
29.2 mm
6 Ninh Giang
28.4 mm
7 Phong Minh
28.4 mm
8 An Biên
25.2 mm
9 Phong Hải
24.4 mm
10 Vàng Danh
24.2 mm
11 Yên Hưng
24 mm
12 Uông Bí
23.2 mm
13 Tứ Kỳ
22.4 mm
14 Bằng Cả
22 mm
15 Đèo Hạ My
21 mm
16 Bến Tắm
20.8 mm
17 Kiên Lao
20.2 mm
18 Than Mạo Khê
17 mm
19 Yên Lập
16.6 mm
20 Than Hòn Gai
15.6 mm
21 Hồ Sống Rắn
14.4 mm
22 Hồ Tân Yên
13.4 mm
23 Khuôn Thần
12.2 mm
24 Bến Châu
12 mm
25 Quỳnh Phụ
9.8 mm
26 Hồng Hà
9.8 mm
27 Kỳ Thượng
9 mm
28 Đông Triều
8 mm
29 Vĩnh Bảo
6.2 mm
30 Hà Lâu
5.6 mm
31 Thủy Nguyên
3.8 mm
32 Lương Mông
2.4 mm
33 Dương Huy
2 mm
34 Thuyền Quan
1.8 mm
35 Cát Bà
1.6 mm
36 Đông Quang
1.4 mm
37 Cẩm Phả
1.4 mm
38 Thụy Trường
1.2 mm
39 Bảo Sơn
0.6 mm
40 Trạm bơm Sa Lung
0.4 mm
41 Đông Quang PCTT
0.4 mm
42 Trà Linh
0.4 mm
43 Ba Chẽ PCTT
0.4 mm
44 Ba Chẽ
0.4 mm
45 Trà Giang
0 mm
46 Cống Neo
0 mm
47 Mỹ Lộc
0 mm
48 Thái Ninh
0 mm
49 Phong Cốc
0 mm
50 Tân Hoa
0 mm
51 Đan Hội
0 mm
52 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!