Phường Liên Hòa, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Hòa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:50:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 31°
17.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
28.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 33°
16.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
10.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
29° | 32°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 31°
16.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
28.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 28°
5.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vĩnh Bảo
70 mm
2 Trà Giang
67.8 mm
3 Thái Ninh
52.2 mm
4 Tứ Kỳ
40.2 mm
5 Trà Linh
35.6 mm
6 Hồ Sống Rắn
31.6 mm
7 Phủ Dực
28.6 mm
8 Kỳ Thượng
23.6 mm
9 Cẩm Phả
23.4 mm
10 Ba Chẽ
19.4 mm
11 Đa Cốc
19 mm
12 Mai Sưu
17.2 mm
13 Dương Huy
16.2 mm
14 Ba Chẽ PCTT
15.6 mm
15 Kiến Xương
11.6 mm
16 Bến Tắm
11.2 mm
17 Thuyền Quan
8.2 mm
18 Cát Bà
8 mm
19 Ninh Giang
7 mm
20 Bến Châu
5.4 mm
21 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
22 Lương Mông
4.2 mm
23 Hồng Hà
3.6 mm
24 Đông Quang PCTT
2.8 mm
25 Thủy Nguyên
2.6 mm
26 Than Hòn Gai
2.6 mm
27 Bằng Cả
2.6 mm
28 Thụy Trường
2.4 mm
29 Đông Quang
2 mm
30 Đông Triều
1.8 mm
31 Vân Trường
1.4 mm
32 Quỳnh Phụ
1.4 mm
33 Hạ Long
1 mm
34 Vàng Danh
1 mm
35 An Biên
0.6 mm
36 Uông Bí
0.6 mm
37 Than Mạo Khê
0.4 mm
38 Hoành Bồ
0.2 mm
39 Đông Long
0 mm
40 Cống Neo
0 mm
41 Mỹ Lộc
0 mm
42 Hồ Tân Yên
0 mm
43 Phong Hải
0 mm
44 Yên Lập
0 mm
45 Yên Hưng
0 mm
46 Phong Cốc
0 mm
47 Đèo Hạ My
0 mm
48 Đan Hội
0 mm
49 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!