Phường Quang Hanh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Hanh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:16:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
14km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
83%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 29°
6.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
18.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 32°
6.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 33°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
36.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
63.6 mm
2 Hạ Long
61.4 mm
3 Đầm Hà
52.8 mm
4 Hồ Khe Cát
42.6 mm
5 Hoành Bồ
41.8 mm
6 Quảng Lâm
37.8 mm
7 Yên Hưng
36.4 mm
8 Đèo Hạ My
36.4 mm
9 Vàng Danh
36 mm
10 An Biên
35.8 mm
11 Bằng Cả
34.6 mm
12 Hồ Tân Bình
34 mm
13 Uông Bí
33.4 mm
14 Chúc Bài Sơn
33.2 mm
15 Phong Hải
32.4 mm
16 Khe Táu
30.6 mm
17 Ba Chẽ
27.2 mm
18 Than Hòn Gai
26.4 mm
19 Yên Lập
25.6 mm
20 Kỳ Thượng
25.2 mm
21 Lương Mông
24.8 mm
22 Dương Huy
24 mm
23 Ba Chẽ PCTT
22.2 mm
24 Cẩm Phả
21.6 mm
25 Khe Mai
16 mm
26 Hồng Hà
15.2 mm
27 Lòng Dinh
3.2 mm
28 Cát Bà
2.4 mm
29 Phong Cốc
0 mm
30 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!