Phường Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:49:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
66%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 32°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
4.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
29° | 35°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
29° | 35°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 33°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 33°
27.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 33°
11.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 34°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Hà
33.6 mm
2 Cẩm Phả
31.2 mm
3 Than Hòn Gai
16.2 mm
4 Cát Bà
11.6 mm
5 Dương Huy
8.6 mm
6 Hạ Long
8 mm
7 Thủy Nguyên
7 mm
8 An Biên
4.4 mm
9 Hoành Bồ
4 mm
10 Yên Hưng
3.8 mm
11 Phong Hải
3.2 mm
12 Mỹ Lộc
3 mm
13 Ninh Giang
2.4 mm
14 Ba Chẽ
2.4 mm
15 Kỳ Thượng
2.2 mm
16 Đông Long
2 mm
17 Vàng Danh
2 mm
18 Thụy Trường
1.8 mm
19 Kiến Xương
1.8 mm
20 Ba Chẽ PCTT
1.8 mm
21 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
22 Đông Quang
1.4 mm
23 Phủ Dực
1.4 mm
24 Quỳnh Phụ
1.4 mm
25 Yên Lập
1.4 mm
26 Thuyền Quan
1.2 mm
27 Lương Mông
1.2 mm
28 Thái Ninh
1 mm
29 Hồ Tân Yên
1 mm
30 Tứ Kỳ
0.8 mm
31 Trà Giang
0.8 mm
32 Đông Quang PCTT
0.8 mm
33 Vĩnh Bảo
0.6 mm
34 Bảo Sơn
0.6 mm
35 Trà Linh
0.4 mm
36 Uông Bí
0.4 mm
37 Đông Triều
0.4 mm
38 Khuôn Thần
0.4 mm
39 Bến Tắm
0.2 mm
40 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
41 Đèo Hạ My
0.2 mm
42 Cống Neo
0 mm
43 Bằng Cả
0 mm
44 Than Mạo Khê
0 mm
45 Phong Cốc
0 mm
46 Bến Châu
0 mm
47 Kiên Lao
0 mm
48 Tân Hoa
0 mm
49 Phong Minh
0 mm
50 Đan Hội
0 mm
51 Suối Nứa
0 mm
52 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!