Phường Hà Nam, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hà Nam

Thứ Tư, 19/08/2026 - 11:14:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn dày
Gió
15km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
122

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 29°
31.7 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 32°
13.1 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 31°
9.3 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
23/08
Nhiều mây
27° | 32°
2.7 mm
Thứ Hai
24/08
Có mưa
27° | 30°
9 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 28°
27.2 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
25° | 32°
26.4 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
25° | 30°
13.8 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
25° | 31°
5.2 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
25° | 30°
16.2 mm
Chủ Nhật
30/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
31/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
25° | 29°
12.6 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 54mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Hà Nam
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Hà Nam 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Hà Nam trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Phường Hà Nam dự báo dao động từ 24°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Chủ Nhật 23/08 (32°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (24°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 94.2 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Tư 19/08 (~31.7 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 21 km/h.

32°
Cao nhất
24°
Thấp nhất
94.2
mm mưa/7 ngày
21
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Hà Nam ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 24°C đến 32°C; lượng mưa dự báo khoảng 13.1 mm.
Hiện tại Phường Hà Nam mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 91%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Chủ Nhật (23/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 24°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Tư (19/08), khoảng 31.7 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Nhiều mây, 26–32°C, mưa ~1.2 mm; Chủ Nhật (23/08): Nhiều mây, 27–32°C, mưa ~2.7 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 21 km/h vào Thứ Năm (20/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Hà Nam là 122 – mức Kém. Người có bệnh hô hấp, trẻ em, người cao tuổi nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 91% nên cảm giác thực tế khoảng 31°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Hà Nam, tỉnh Ninh BÌnh; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Thủy
80.6 mm
2 Khánh Thành
78.4 mm
3 Yên Khánh
73.2 mm
4 Đồng Giao
67 mm
5 Đồng Sơn
65.6 mm
6 Yên Mô
60.2 mm
7 Liễu Đề
58 mm
8 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
55.4 mm
9 Bắc Sơn
53.4 mm
10 Thành Hưng
50 mm
11 Hải Đường
48 mm
12 Đông Quang
47.8 mm
13 Quất Lâm
47 mm
14 Cẩm Tâm
46.3 mm
15 Yên Lộc
45.2 mm
16 Thạch Lâm
43.2 mm
17 Yên Đồng
40.2 mm
18 Yên Thủy
40 mm
19 Thuyền Quan
39.4 mm
20 Đa Cốc
38.2 mm
21 Lộc Thịnh
37.6 mm
22 Yên Sơn
36.2 mm
23 Gia Viễn
35.4 mm
24 Ninh Hải
34.8 mm
25 Quỳnh Phụ
34.2 mm
26 Kim Tân
33.2 mm
27 Đoan Hùng
32.2 mm
28 Tân Hòa
30.2 mm
29 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
28.4 mm
30 Trạm bơm Sa Lung
26.8 mm
31 Nuông Dăm
26.4 mm
32 Vụ Bản
23.2 mm
33 Tiên Hưng
22.6 mm
34 Quý Hòa
20.4 mm
35 Lạc Lương
20 mm
36 Trạm bơm Quỳnh Hoa
19.6 mm
37 Thái Phương
19.6 mm
38 Ninh Giang
18.6 mm
39 Đoàn Kết
18.4 mm
40 Đại An
18 mm
41 Yên Chính
18 mm
42 Thanh Hà
16.4 mm
43 Trung An
16.4 mm
44 Triều Dương
16.2 mm
45 Kiến Xương
16.2 mm
46 Phủ Dực
16.2 mm
47 Yên Trị
15.8 mm
48 Tứ Kỳ
15.4 mm
49 Cộng Hòa
14 mm
50 Gia Bình
13.4 mm
51 Kim Tiến
13.2 mm
52 Hòa Mạc
13.2 mm
53 Thạch Bình
13 mm
54 Cổ ngựa
12.6 mm
55 Hoa Lư
12.6 mm
56 Chợ Cháy
12.4 mm
57 Đông Quang PCTT
12.4 mm
58 Ban Hàng Đồi
12.2 mm
59 Ba Sao
11.8 mm
60 Hương Sơn
11.4 mm
61 Nam Toàn
11.2 mm
62 Thuận Thành
10.2 mm
63 Ân Thi
10 mm
64 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
9.8 mm
65 Miếu Môn
9.4 mm
66 An Bình
9 mm
67 Phú Xuyên
8.6 mm
68 Tiến Sơn
8.2 mm
69 Thanh Lương
6.8 mm
70 Lương Tài
6.8 mm
71 Tứ Minh, Hải Dương
6 mm
72 Thường Tín
5.4 mm
73 Thanh Oai
5.4 mm
74 Vân Đình
4.6 mm
75 Văn Giang
4.6 mm
76 Cầu Rậm
4.2 mm
77 Gia Lương
4.2 mm
78 Vĩnh Đồng
4 mm
79 Trâu Quỳ
3 mm
80 Thanh Trì
2.6 mm
81 Cẩm Phúc 2
1.8 mm
82 Cao Răm
1.2 mm
83 An Khánh
1.2 mm
84 Xuân Mai
0.8 mm
85 Quốc Oai
0.8 mm
86 Chúc Sơn
0.8 mm
87 Khoái Châu
0.6 mm
88 Thạch Thất
0.4 mm
89 Hoài Đức
0.2 mm
90 Thành Tâm
0 mm
91 Thành Yên
0 mm
92 Cống Neo
0 mm
93 Quang Trung
0 mm
94 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!