Xã Khánh Thiện, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Thiện

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:43:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
138

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 31°
42.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
23 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
5.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
16 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
10.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 31°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
67.8 mm
2 Thái Ninh
52.2 mm
3 Trà Linh
35.6 mm
4 Trung An
24 mm
5 Đa Cốc
19 mm
6 Phủ Dực
17.2 mm
7 Hải Đường
16.8 mm
8 Lạc Lương
15.4 mm
9 Nuông Dăm
14.6 mm
10 Yên Thủy
13.4 mm
11 Kiến Xương
11.6 mm
12 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.4 mm
13 Yên Lộc
11.2 mm
14 Hòa Mạc
11 mm
15 Thủy văn Giàng
10.6 mm
16 Cộng Hòa
10.6 mm
17 Thành Hưng
10 mm
18 Kim Sơn
9.6 mm
19 Vụ Bản
9.6 mm
20 Thuyền Quan
8 mm
21 Bắc Sơn
7.2 mm
22 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
23 Đồng Sơn
6.4 mm
24 An Bình
6.2 mm
25 Thanh Hà
6.2 mm
26 Khánh Thành
6 mm
27 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
5 mm
28 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
4.4 mm
29 Đại An
4.2 mm
30 Kim Tân
4 mm
31 Yên Đồng
3.6 mm
32 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
33 Cống Lân
3.4 mm
34 Xuân Thủy
3.4 mm
35 Quang Trung
3.2 mm
36 Ba Sao
3.2 mm
37 Liễu Đề
3.2 mm
38 Đông Quang PCTT
2.8 mm
39 Nga Thiện
2.6 mm
40 Đoàn Kết
2.6 mm
41 Yên Trị
2.6 mm
42 Yên Định
2.4 mm
43 Trạm bơm Sa Lung
2.4 mm
44 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
45 Cầu Rậm
2 mm
46 Đông Quang
2 mm
47 Hồ Hón Chè
1.8 mm
48 Yên Mô
1.8 mm
49 Nam Toàn
1.8 mm
50 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
51 Đồng Giao
1.6 mm
52 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
53 Thiệu Hợp
1.4 mm
54 Vân Trường
1.4 mm
55 Thanh Lương
1.2 mm
56 Tân Hòa
1.2 mm
57 Triệu Sơn
0.9 mm
58 Hà Lĩnh
0.8 mm
59 Quỳnh Phụ
0.8 mm
60 Thạch Bình
0.8 mm
61 Yên Sơn
0.8 mm
62 Tiên Hưng
0.6 mm
63 Thái Phương
0.6 mm
64 Yên Chính
0.6 mm
65 Thành Tâm
0.3 mm
66 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
67 Cổ ngựa
0.2 mm
68 Ninh Giang
0.2 mm
69 Vĩnh Bảo
0.2 mm
70 Hương Sơn
0.2 mm
71 Chợ Cháy
0.2 mm
72 Triều Dương
0.2 mm
73 Ninh Hải
0.2 mm
74 Quất Lâm
0.2 mm
75 Hoa Lư
0.2 mm
76 Hà Hải
0 mm
77 Hoằng Thắng
0 mm
78 Thành Yên
0 mm
79 Đoan Hùng
0 mm
80 Đông Long
0 mm
81 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
82 Cống Neo
0 mm
83 Mỹ Lộc
0 mm
84 Gia Viễn
0 mm
85 Yên Khánh
0 mm
86 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!