Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Ninh

Thứ Ba, 28/04/2026 - 06:37:18

11/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
26°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn
Gió
10.2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
91%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
26°C
91%
08:00
27°C
85%
09:00
28°C
77%
10:00
28°C
79%
11:00
28°C
80%
12:00
27°C
86%
13:00
29°C
78%
14:00
29°C
74%
15:00
29°C
74%
16:00
29°C
77%
17:00
28°C
82%
18:00
27°C
88%
19:00
26°C
94%
20:00
26°C
95%
21:00
26°C
96%
22:00
25°C
95%
23:00
26°C
94%
00:00
25°C
95%
01:00
25°C
94%
02:00
24°C
93%
03:00
23°C
86%
04:00
23°C
86%
05:00
23°C
82%
06:00
22°C
82%

Chất lượng không khí

29
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
12.3
PM10
17
CO
218
NO₂
5.1
SO₂
2.1
O₃
73
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Quảng Ninh.

Mưa 3 ngày tới: 11.5mm
Số ngày nắng: 2 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa cả ngày
24° / 29°
2.5mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây, có lúc có mưa
22° / 29°
9mm
Thứ Năm
30/04
Nắng xen kẽ mây
19° / 27°
0mm
Thứ Sáu
01/05
Nắng xen kẽ mây
20° / 28°
0.1mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa cả ngày
25° / 29°
3.8mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào cả ngày
25° / 31°
6.1mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
24° / 29°
8mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

54 địa điểm

An Sinh

Xem thời tiết

Ba Chẽ

Xem thời tiết

Bãi Cháy

Xem thời tiết

Bình Khê

Xem thời tiết

Bình Liêu

Xem thời tiết

Cái Chiên

Xem thời tiết

Cẩm Phả

Xem thời tiết

Cao Xanh

Xem thời tiết

Cô Tô

Xem thời tiết

Cửa Ông

Xem thời tiết

Đầm Hà

Xem thời tiết

Điền Xá

Xem thời tiết

Đông Mai

Xem thời tiết

Đông Ngũ

Xem thời tiết

Đông Triều

Xem thời tiết

Đường Hoa

Xem thời tiết

Hà An

Xem thời tiết

Hà Lầm

Xem thời tiết

Hạ Long

Xem thời tiết

Hà Tu

Xem thời tiết

Hải Hòa

Xem thời tiết

Hải Lạng

Xem thời tiết

Hải Ninh

Xem thời tiết

Hải Sơn

Xem thời tiết

Hiệp Hòa

Xem thời tiết

Hoàng Quế

Xem thời tiết

Hoành Bồ

Xem thời tiết

Hoành Mô

Xem thời tiết

Hồng Gai

Xem thời tiết

Kỳ Thượng

Xem thời tiết

Liên Hòa

Xem thời tiết

Lục Hồn

Xem thời tiết

Lương Minh

Xem thời tiết

Mạo Khê

Xem thời tiết

Móng Cái 1

Xem thời tiết

Móng Cái 2

Xem thời tiết

Móng Cái 3

Xem thời tiết

Mông Dương

Xem thời tiết

Phong Cốc

Xem thời tiết

Quảng Đức

Xem thời tiết

Quảng Hà

Xem thời tiết

Quang Hanh

Xem thời tiết

Quảng La

Xem thời tiết

Quảng Tân

Xem thời tiết

Quảng Yên

Xem thời tiết

Thống Nhất

Xem thời tiết

Tiên Yên

Xem thời tiết

Tuần Châu

Xem thời tiết

Uông Bí

Xem thời tiết

Vân Đồn

Xem thời tiết

Vàng Danh

Xem thời tiết

Việt Hưng

Xem thời tiết

Vĩnh Thực

Xem thời tiết

Yên Tử

Xem thời tiết

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Vàng Danh
15.8mm
1
Vàng Danh Trạm quan trắc
15.8 mm
2
Cẩm Phả Trạm quan trắc
13.6 mm
3
Yên Lập Trạm quan trắc
13.2 mm
4
Hồ Tân Yên Trạm quan trắc
12.8 mm
5
Hà Lâu Trạm quan trắc
12.6 mm
6
Thủy Nguyên Trạm quan trắc
12 mm
7
Bằng Cả Trạm quan trắc
11.8 mm
8
Kỳ Thượng Trạm quan trắc
11.6 mm
9
Dương Huy Trạm quan trắc
10.4 mm
10
Lương Mông Trạm quan trắc
9.8 mm
11
Uông Bí Trạm quan trắc
9.4 mm
12
Khe Táu Trạm quan trắc
9.2 mm
13
Hoành Bồ Trạm quan trắc
8.6 mm
14
Ba Chẽ Trạm quan trắc
8.6 mm
15
Ba Chẽ PCTT Trạm quan trắc
7.6 mm
16
Quảng Lâm Trạm quan trắc
7.4 mm
17
Yên Hưng Trạm quan trắc
7.2 mm
18
Khe Mai Trạm quan trắc
6.6 mm
19
Bến Châu Trạm quan trắc
6.4 mm
20
Phong Minh Trạm quan trắc
6.2 mm
21
An Biên Trạm quan trắc
5.8 mm
22
Đèo Hạ My Trạm quan trắc
5.8 mm
23
Phong Hải Trạm quan trắc
5.6 mm
24
Hồ Khe Cát Trạm quan trắc
5.2 mm
25
Hạ Long Trạm quan trắc
4.6 mm
26
Hồng Hà Trạm quan trắc
4.2 mm
27
Cát Bà Trạm quan trắc
2.6 mm
28
Than Mạo Khê Trạm quan trắc
2.6 mm
29
Lòng Dinh Trạm quan trắc
2.2 mm
30
Thụy Trường Trạm quan trắc
0 mm
31
Than Hòn Gai Trạm quan trắc
0 mm
32
Phong Cốc Trạm quan trắc
0 mm
33
Tân Hoa Trạm quan trắc
0 mm