Xã Bắc Lý, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Lý

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:56:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
11km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
116

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 31°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
9.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 35°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
29° | 33°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 32°
10.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
16.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
13.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 34°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Chợ Cháy
38.2 mm
4 Thanh Lương
32.6 mm
5 An Khánh
31.8 mm
6 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
7 Tiến Sơn
30.4 mm
8 Trung An
26.6 mm
9 Thanh Hà
25.6 mm
10 Quốc Oai
23.8 mm
11 Hương Sơn
21.2 mm
12 Phú Xuyên
21.2 mm
13 Ba Sao
18.4 mm
14 Hải Đường
15.6 mm
15 Lạc Lương
12.4 mm
16 Miếu Môn
12.4 mm
17 Tân Hòa
11.4 mm
18 Yên Sơn
10.8 mm
19 Ninh Hải
9.8 mm
20 Yên Thủy
9.4 mm
21 Quất Lâm
9 mm
22 Đồng Sơn
8.8 mm
23 Đồng Giao
8.8 mm
24 Đoàn Kết
8.6 mm
25 Vân Đình
8.6 mm
26 Khánh Thành
6.4 mm
27 Yên Trị
5.4 mm
28 Đại An
5.4 mm
29 Cống Lân
5.2 mm
30 Thái Phương
4.8 mm
31 Đa Cốc
4.8 mm
32 Liễu Đề
4.8 mm
33 Quang Trung
4 mm
34 Liên Mạc
3.8 mm
35 Gia Viễn
3.6 mm
36 Thạch Bình
3.6 mm
37 Hoài Đức
3.4 mm
38 Đập Đáy
3.4 mm
39 Nam Toàn
3.2 mm
40 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
41 Mỹ Lộc
2.8 mm
42 Xuân Thủy
2.4 mm
43 Vân Trường
2.2 mm
44 Hòa Mạc
2.2 mm
45 Kim Tân
2 mm
46 Đông Long
2 mm
47 Yên Lộc
2 mm
48 Vụ Bản
2 mm
49 Thụy Trường
1.8 mm
50 Văn Giang
1.8 mm
51 Kiến Xương
1.8 mm
52 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
53 Tiên Hưng
1.6 mm
54 Cộng Hòa
1.6 mm
55 Thanh Trì
1.4 mm
56 Đông Quang
1.4 mm
57 Phủ Dực
1.4 mm
58 Quỳnh Phụ
1.4 mm
59 Thành Hưng
1.2 mm
60 Khoái Châu
1.2 mm
61 Thuyền Quan
1.2 mm
62 Thái Ninh
1 mm
63 Tứ Kỳ
0.8 mm
64 Ninh Giang
0.8 mm
65 Đoan Hùng
0.8 mm
66 Trà Giang
0.8 mm
67 Đông Quang PCTT
0.8 mm
68 Yên Khánh
0.8 mm
69 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
70 Cổ ngựa
0.6 mm
71 Vĩnh Bảo
0.6 mm
72 Hoa Lư
0.6 mm
73 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.4 mm
74 Triều Dương
0.4 mm
75 Ân Thi
0.4 mm
76 Trà Linh
0.4 mm
77 Yên Mô
0.4 mm
78 Yên Chính
0.4 mm
79 Đông Triều
0.4 mm
80 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
81 Trâu Quỳ
0.2 mm
82 Thanh Oai
0.2 mm
83 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
84 Thuận Thành
0.2 mm
85 Gia Bình
0.2 mm
86 Gia Lương
0.2 mm
87 An Bình
0 mm
88 Thành Tâm
0 mm
89 Thường Tín
0 mm
90 Cống Neo
0 mm
91 Trực Đạo
0 mm
92 Than Mạo Khê
0 mm
93 Tiên Du
0 mm
94 Lương Tài
0 mm
Đã sao chép liên kết!