Xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Thịnh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:27:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
143

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
43.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
22.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
13.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 33°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 34°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 31°
8.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
92.2 mm
2 Ninh Giang
81 mm
3 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.2 mm
4 Phủ Dực
54.6 mm
5 Hải Đường
49 mm
6 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48 mm
7 Quỳnh Phụ
45.4 mm
8 Tiên Hưng
43 mm
9 Yên Đồng
42.8 mm
10 Thái Phương
42.2 mm
11 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.4 mm
12 Cổ ngựa
40.4 mm
13 Vĩnh Bảo
37 mm
14 Quất Lâm
36.8 mm
15 Đoan Hùng
36 mm
16 Thụy Trường
34.4 mm
17 Triều Dương
30 mm
18 Mỹ Lộc
29.4 mm
19 Tân Hòa
28.4 mm
20 Xuân Thủy
28.4 mm
21 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
22 Hà Lĩnh
24.8 mm
23 Cầu Rậm
24.4 mm
24 Chợ Cháy
24.4 mm
25 Nga Thiện
24 mm
26 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
27 Trung An
22.8 mm
28 Đông Quang PCTT
22.6 mm
29 Thuyền Quan
22.4 mm
30 Cộng Hòa
21.2 mm
31 Đông Quang
19.6 mm
32 Liễu Đề
18.6 mm
33 Đa Cốc
18 mm
34 Trà Linh
17 mm
35 Hương Sơn
16.2 mm
36 Hòa Mạc
16 mm
37 Đồng Giao
15.6 mm
38 Đồng Sơn
15.4 mm
39 Ba Sao
14 mm
40 Vụ Bản
14 mm
41 Thủy văn Giàng
13.8 mm
42 Thanh Hà
13.4 mm
43 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.2 mm
44 Yên Lộc
12.2 mm
45 Đại An
11.6 mm
46 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11 mm
47 Gia Viễn
11 mm
48 Thạch Bình
10.8 mm
49 Kim Sơn
10.4 mm
50 Quang Trung
10 mm
51 Đoàn Kết
9.8 mm
52 Thái Ninh
9.4 mm
53 Hoa Lư
9.2 mm
54 Yên Trị
8.8 mm
55 Yên Thủy
8.8 mm
56 Ninh Hải
8.8 mm
57 Yên Chính
8.4 mm
58 Nam Toàn
8.4 mm
59 Yên Khánh
8 mm
60 Khánh Thành
8 mm
61 Hồ Hón Chè
7.6 mm
62 Bắc Sơn
7.4 mm
63 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
64 Trà Giang
7 mm
65 Vân Trường
7 mm
66 Thành Hưng
6.8 mm
67 Thiệu Hợp
6.8 mm
68 Vân Đình
6.8 mm
69 An Bình
6 mm
70 Cống Lân
6 mm
71 Đông Long
4.6 mm
72 Yên Mô
4.6 mm
73 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
74 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
75 Yên Định
3 mm
76 Yên Sơn
3 mm
77 Kiến Xương
2.8 mm
78 Kim Tân
2 mm
79 Hà Hải
0 mm
80 Hoằng Thắng
0 mm
81 Thành Tâm
0 mm
82 Cống Neo
0 mm
83 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!