Phường Phù Vân, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phù Vân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:51:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa rào
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
136

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 32°
68.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
26.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
19.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
13 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
93.2 mm
2 Thanh Lương
92.2 mm
3 Ninh Giang
81 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.2 mm
5 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
6 Thanh Oai
56.4 mm
7 Phủ Dực
54.6 mm
8 Tứ Minh, Hải Dương
51 mm
9 Hải Đường
48.6 mm
10 Miếu Môn
46.6 mm
11 Quỳnh Phụ
45.4 mm
12 Tiên Hưng
43 mm
13 Thái Phương
41.8 mm
14 Cổ ngựa
40 mm
15 Lương Tài
38.8 mm
16 Cao Răm
37.4 mm
17 Ân Thi
37 mm
18 Đoan Hùng
34.8 mm
19 Quất Lâm
30.4 mm
20 An Khánh
29.8 mm
21 Kim Tiến
28.4 mm
22 Tân Hòa
28.4 mm
23 Triều Dương
28 mm
24 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
25 Cầu Rậm
24.4 mm
26 Chợ Cháy
24.4 mm
27 Vĩnh Đồng
24.2 mm
28 Văn Giang
22.8 mm
29 Trung An
22.8 mm
30 Tiến Sơn
22.6 mm
31 Đông Quang PCTT
22.6 mm
32 Xuân Mai
19.6 mm
33 Đông Quang
19.4 mm
34 Thường Tín
18.2 mm
35 Gia Lương
18 mm
36 Đa Cốc
17.8 mm
37 Hương Sơn
16.2 mm
38 Hoài Đức
16 mm
39 Phú Xuyên
16 mm
40 Hòa Mạc
16 mm
41 Nuông Dăm
14.8 mm
42 Khoái Châu
14.8 mm
43 Lạc Lương
14.2 mm
44 Ba Sao
14 mm
45 Thanh Hà
13.4 mm
46 Đồng Sơn
12.4 mm
47 Yên Lộc
12.2 mm
48 Thanh Trì
12 mm
49 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11 mm
50 Gia Viễn
11 mm
51 Thạch Bình
10.8 mm
52 Đại An
10.6 mm
53 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
54 Chúc Sơn
10.2 mm
55 Quang Trung
10 mm
56 Đoàn Kết
9.8 mm
57 Quốc Oai
9.6 mm
58 Trâu Quỳ
9.2 mm
59 Yên Trị
8.8 mm
60 Yên Thủy
8.8 mm
61 Thạch Lâm
8.6 mm
62 Yên Chính
8.4 mm
63 Quý Hòa
8.2 mm
64 Yên Khánh
8 mm
65 Hồ Hón Chè
7.6 mm
66 Bắc Sơn
7.4 mm
67 Khánh Thành
7.4 mm
68 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
69 Nam Toàn
7.2 mm
70 Vân Đình
6.8 mm
71 Liễu Đề
6.4 mm
72 Vụ Bản
6 mm
73 Kim Sơn
5.8 mm
74 An Bình
5.6 mm
75 Cộng Hòa
5.4 mm
76 Yên Đồng
5 mm
77 Cẩm Tâm
4.8 mm
78 Yên Mô
4.6 mm
79 Đồng Giao
4.2 mm
80 Lộc Thịnh
3.8 mm
81 Ninh Hải
3.6 mm
82 Hoa Lư
3.2 mm
83 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
84 Yên Sơn
3 mm
85 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
86 Thành Hưng
2 mm
87 Kim Tân
2 mm
88 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
89 Thành Tâm
0 mm
90 Thành Yên
0 mm
91 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!