Xã Bắc Lý, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Lý

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:54:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
123

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
27.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
3.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
32.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
4.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vĩnh Bảo
86 mm
2 Trà Giang
71 mm
3 Thái Ninh
60.2 mm
4 Tứ Kỳ
45.8 mm
5 Trung An
44.2 mm
6 Trà Linh
43.4 mm
7 Phủ Dực
40.4 mm
8 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
9 Gia Viễn
34.2 mm
10 Hồ Sống Rắn
32.6 mm
11 Yên Thủy
32.4 mm
12 Triều Dương
29.4 mm
13 Cổ ngựa
29 mm
14 Ninh Giang
28.8 mm
15 Thành Hưng
27.2 mm
16 Thái Phương
24.2 mm
17 Thuyền Quan
24 mm
18 Kim Tân
22.8 mm
19 Trạm bơm Sa Lung
21.4 mm
20 Đông Quang
19.8 mm
21 Đa Cốc
19.6 mm
22 Quỳnh Phụ
19.6 mm
23 Quang Trung
18.8 mm
24 Trạm bơm Quỳnh Hoa
18.6 mm
25 Hải Đường
17.8 mm
26 Hòa Mạc
17.2 mm
27 Yên Trị
16 mm
28 Tứ Minh, Hải Dương
14 mm
29 Đại An
13.8 mm
30 Lạc Lương
13.6 mm
31 Đông Quang PCTT
13.4 mm
32 Chúc Sơn
13 mm
33 Tiên Hưng
12.8 mm
34 Yên Lộc
12.2 mm
35 Kiến Xương
12 mm
36 Đồng Giao
11.8 mm
37 Yên Chính
11 mm
38 Cộng Hòa
10.6 mm
39 Vụ Bản
9.8 mm
40 Khoái Châu
9.4 mm
41 Đoàn Kết
9 mm
42 Cống Lân
8.4 mm
43 Đồng Sơn
7.8 mm
44 Khánh Thành
7.8 mm
45 Đoan Hùng
7.2 mm
46 Tân Hòa
7 mm
47 Thanh Oai
6.2 mm
48 An Bình
5.8 mm
49 Liễu Đề
5.6 mm
50 Đập Đáy
4.6 mm
51 Thạch Bình
4.6 mm
52 Thanh Hà
4.2 mm
53 Liên Mạc
4 mm
54 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
55 Phú Xuyên
3.6 mm
56 Yên Khánh
3.6 mm
57 Xuân Thủy
3.4 mm
58 Quốc Oai
3.2 mm
59 Ba Sao
3.2 mm
60 Đông Long
3 mm
61 Hoài Đức
2.8 mm
62 Vân Trường
2.6 mm
63 Thụy Trường
2.4 mm
64 Đông Triều
2.4 mm
65 Nam Toàn
2 mm
66 Lương Tài
2 mm
67 Cầu Rậm
1.8 mm
68 Yên Mô
1.8 mm
69 Thanh Trì
1.6 mm
70 Cẩm Phúc 2
1.4 mm
71 Gia Bình
1.4 mm
72 Thanh Lương
1.2 mm
73 Gia Lương
1.2 mm
74 Thường Tín
1 mm
75 Miếu Môn
1 mm
76 An Khánh
1 mm
77 Yên Sơn
0.8 mm
78 Tiên Du
0.8 mm
79 Vân Đình
0.6 mm
80 Văn Giang
0.4 mm
81 Ân Thi
0.4 mm
82 Than Mạo Khê
0.4 mm
83 Thuận Thành
0.4 mm
84 Thành Tâm
0.3 mm
85 Tiến Sơn
0.2 mm
86 Trâu Quỳ
0.2 mm
87 Hương Sơn
0.2 mm
88 Chợ Cháy
0.2 mm
89 Ninh Hải
0.2 mm
90 Quất Lâm
0.2 mm
91 Hoa Lư
0.2 mm
92 Cống Neo
0 mm
93 Mỹ Lộc
0 mm
94 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!