Xã Gia Tường, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Tường

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:35:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
76%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
39.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
17.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
14.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 35°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
92.2 mm
2 Thanh Oai
56.4 mm
3 Miếu Môn
46.6 mm
4 Cao Răm
37.4 mm
5 Ân Thi
35.2 mm
6 Cổ ngựa
34.2 mm
7 Kim Tiến
28.4 mm
8 Triều Dương
28 mm
9 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
10 Ban Hàng Đồi
26.4 mm
11 Chợ Cháy
24.4 mm
12 Vĩnh Đồng
24.2 mm
13 Cầu Rậm
24.2 mm
14 Cao Phong
24 mm
15 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
16 Tiến Sơn
22.6 mm
17 Đoan Hùng
20.6 mm
18 Thái Phương
19.8 mm
19 Độc Lập
18.2 mm
20 Nam Phong
17 mm
21 Hương Sơn
16.2 mm
22 Hòa Mạc
16 mm
23 Phú Xuyên
15.6 mm
24 Nuông Dăm
14.8 mm
25 Khoái Châu
14.8 mm
26 Hải Đường
14.4 mm
27 Lạc Lương
14.2 mm
28 Ba Sao
14 mm
29 Thanh Hà
13.4 mm
30 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
31 Đồng Sơn
12.4 mm
32 Yên Lộc
12.2 mm
33 Gia Viễn
11 mm
34 Thạch Bình
10.8 mm
35 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
36 Quang Trung
10 mm
37 Đoàn Kết
9.8 mm
38 Xuân Phong
9.2 mm
39 Đại An
9 mm
40 Yên Trị
8.8 mm
41 Yên Thủy
8.8 mm
42 Thạch Lâm
8.6 mm
43 Yên Chính
8.4 mm
44 Quý Hòa
8.2 mm
45 Yên Khánh
8 mm
46 Lương Trung
7.4 mm
47 Khánh Thành
7.4 mm
48 Thủy văn Giàng
7.3 mm
49 Vân Đình
6.8 mm
50 Nam Toàn
6.8 mm
51 Liễu Đề
6.4 mm
52 Vụ Bản
6 mm
53 Mường Ngoại
5.6 mm
54 Cộng Hòa
5.4 mm
55 An Bình
5.2 mm
56 Bắc Sơn
5.2 mm
57 Kim Sơn
5 mm
58 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
4.8 mm
59 Cẩm Tâm
4.8 mm
60 Yên Mô
4.6 mm
61 Hà Lĩnh
4.2 mm
62 Thiệu Hợp
4 mm
63 Đồng Giao
4 mm
64 Lộc Thịnh
3.8 mm
65 Vĩnh Thịnh
3.8 mm
66 Ninh Hải
3.6 mm
67 Thọ Dân
3.2 mm
68 Yên Đồng
3.2 mm
69 Hoa Lư
3.2 mm
70 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
71 Yên Định
3 mm
72 Xuân Minh
3 mm
73 Cẩm Liên 1
3 mm
74 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
75 Cẩm Liên 2
2.8 mm
76 Yên Sơn
2.8 mm
77 Nga Thiện
2.6 mm
78 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
2.6 mm
79 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
2.4 mm
80 Hồ Hón Chè
2.4 mm
81 Thành Hưng
2 mm
82 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
83 Kim Tân
1.8 mm
84 Thủy điện Định Cư
1.2 mm
85 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
86 Hà Hải
0 mm
87 Thành Tâm
0 mm
88 Thành Yên
0 mm
89 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
90 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!