Xã Giao Hưng, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giao Hưng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:41:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
100

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung An
26.6 mm
2 Yên Đồng
11.6 mm
3 Tân Hòa
11.2 mm
4 Ninh Hải
9.8 mm
5 Đồng Sơn
8.6 mm
6 Hải Đường
8.4 mm
7 Khánh Thành
6.2 mm
8 Đại An
5.4 mm
9 Thái Phương
4.8 mm
10 Liễu Đề
4.8 mm
11 Đa Cốc
4.6 mm
12 Quất Lâm
4.2 mm
13 Quang Trung
4 mm
14 Nam Toàn
3.2 mm
15 Cống Lân
2.8 mm
16 Hòa Mạc
2.2 mm
17 Yên Lộc
2 mm
18 Vụ Bản
2 mm
19 Kiến Xương
1.8 mm
20 Xuân Thủy
1.8 mm
21 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
22 Tiên Hưng
1.6 mm
23 Cộng Hòa
1.6 mm
24 Đông Quang
1.4 mm
25 Quỳnh Phụ
1.4 mm
26 Vân Trường
1.2 mm
27 Thuyền Quan
1 mm
28 Phủ Dực
1 mm
29 Kim Sơn
1 mm
30 Ninh Giang
0.8 mm
31 Đoan Hùng
0.8 mm
32 Trà Giang
0.8 mm
33 Đông Quang PCTT
0.8 mm
34 Yên Khánh
0.8 mm
35 Cổ ngựa
0.6 mm
36 Thái Ninh
0.6 mm
37 Hoa Lư
0.6 mm
38 Vĩnh Bảo
0.4 mm
39 Triều Dương
0.4 mm
40 Yên Mô
0.4 mm
41 Yên Chính
0.4 mm
42 Đông Long
0.2 mm
43 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.2 mm
44 Nga Thiện
0 mm
45 Cống Neo
0 mm
46 Thụy Trường
0 mm
47 Mỹ Lộc
0 mm
48 Trà Linh
0 mm
49 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!