Xã Nam Đồng, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Đồng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:02:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
146

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
22.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
32 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
9.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 33°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
28° | 34°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tam Điệp

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ninh Hải
97.6 mm
2 Ninh Giang
81.8 mm
3 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.4 mm
4 Ba Sao
61.4 mm
5 Nga Thiện
59.2 mm
6 Phủ Dực
56.2 mm
7 Hải Đường
49 mm
8 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48.6 mm
9 Chợ Cháy
48.6 mm
10 Quỳnh Phụ
45.6 mm
11 Ân Thi
43.8 mm
12 Tiên Hưng
43.4 mm
13 Yên Đồng
43.4 mm
14 Thái Phương
43 mm
15 Hương Sơn
42.4 mm
16 Yên Sơn
41.8 mm
17 Cổ ngựa
40.8 mm
18 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.6 mm
19 Vĩnh Bảo
37.2 mm
20 Quất Lâm
36.8 mm
21 Đoan Hùng
36.6 mm
22 Đồng Giao
35.8 mm
23 Thụy Trường
34.4 mm
24 Phú Xuyên
31.2 mm
25 Triều Dương
30.6 mm
26 Mỹ Lộc
29.4 mm
27 Xuân Thủy
29.4 mm
28 Tân Hòa
29 mm
29 Cầu Rậm
25.4 mm
30 Hà Lĩnh
24.8 mm
31 Cộng Hòa
24.2 mm
32 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
33 Trung An
22.8 mm
34 Đông Quang PCTT
22.6 mm
35 Thuyền Quan
22.4 mm
36 Đông Quang
19.6 mm
37 Liễu Đề
18.6 mm
38 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
18 mm
39 Đa Cốc
18 mm
40 Trà Linh
17 mm
41 Thạch Bình
16.2 mm
42 Hòa Mạc
16.2 mm
43 Đồng Sơn
15.6 mm
44 Thanh Hà
15.2 mm
45 Thủy văn Giàng
14.4 mm
46 Vụ Bản
14.4 mm
47 Bắc Sơn
14.2 mm
48 Đại An
12.6 mm
49 Yên Chính
12.6 mm
50 Yên Lộc
12.4 mm
51 Kim Tân
12.2 mm
52 Kim Sơn
11.2 mm
53 Gia Viễn
11 mm
54 Vân Đình
10.6 mm
55 Quang Trung
10.4 mm
56 Đoàn Kết
10 mm
57 Hoa Lư
9.6 mm
58 Thái Ninh
9.4 mm
59 Khánh Thành
9.2 mm
60 Nam Toàn
8.6 mm
61 Yên Khánh
8 mm
62 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
63 Thiệu Hợp
7 mm
64 Trà Giang
7 mm
65 Vân Trường
7 mm
66 An Bình
6.4 mm
67 Cống Lân
6 mm
68 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
5 mm
69 Đông Long
4.6 mm
70 Yên Mô
4.6 mm
71 Kiến Xương
2.8 mm
72 Hà Hải
0 mm
73 Hoằng Thắng
0 mm
74 Thành Tâm
0 mm
75 Cống Neo
0 mm
76 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!